Mở đầu
Khi viết chữ '농축산업' vào 원서, bạn hình dung ra nơi như thế nào?
Nhiều người nghĩ ngay đến đồng ruộng thênh thang, trời xanh và cây cối trĩu quả. Thế nhưng khi sang Hàn Quốc làm việc thực tế, mọi thứ có thể sẽ khác nhiều. Vào mùa hè, không khí bên trong 비닐하우스 nóng bức hơn bên ngoài rất nhiều. Tại 축사, ngay cả ngày lễ bạn vẫn phải cho vật nuôi ăn đúng giờ như thường lệ.
Bài viết này sẽ giúp bạn hình dung rõ ràng về nơi làm việc đó trước. Đầu tiên, chúng ta sẽ xem 농축산업 là nơi làm những công việc gì. Tiếp đó, bạn hãy tự đánh giá xem kiểu công việc nào phù hợp với bản thân. Sau đó, chúng ta cùng tìm hiểu trang trại gồm những loại nào và quy định khác gì so với 제조업. Cuối cùng, chúng ta sẽ xem những câu nói bạn thường nghe nhất khi làm việc ở trang trại.
Bài viết này nhằm mục đích cung cấp thông tin, không phải tư vấn pháp lý. Bạn vui lòng kiểm tra thông tin mới nhất về visa và thủ tục nhập cảnh trên trang web chính thức của HRD Korea hoặc cơ quan có thẩm quyền.
Part 1 · 농축산업 là nơi làm những công việc gì?
농축산업 là công việc trồng cây và nuôi con vật. Người ta gieo hạt để trồng rau củ, cây ăn quả đem bán, và cho bò, lợn, gà ăn để chăm sóc chúng.
Hệ thống 고용허가제 (Hệ thống Cho phép Tuyển dụng, EPS) của Hàn Quốc chia ngành 농축산업 thành ba loại hình kinh doanh chính thức. Đó là 작물재배업 (trồng trọt), 축산업 (chăn nuôi), và 작물재배 및 축산 관련 서비스업 (dịch vụ liên quan đến trồng trọt và chăn nuôi).1 Hai loại đầu tiên đúng như tên gọi của chúng. Loại thứ ba là các công ty làm thuê công việc cho trang trại. Họ nhận làm các việc như gieo hạt, phun thuốc, hoặc chọn lọc và đóng gói nông sản thu hoạch được.
Năm 2026, chính phủ dành chỉ tiêu 10.000 người cho ngành 농축산업. Trong tổng số 70.000 người chia theo các ngành, con số này đứng thứ hai chỉ sau 제조업.2
Part 2 · Tôi là người phù hợp với kiểu công việc nào?
Bạn không được tự chọn mình sẽ làm ở trang trại nào hay làm việc gì. Nhưng điều đó không có nghĩa là bây giờ bạn không thể làm gì để chuẩn bị.
Có một điều bạn nên biết trước từ bây giờ. Đó là bản thân mình là người thấy dễ chịu với kiểu việc gì. Biết rõ điều này, bạn sẽ biết ngay mình cần chuẩn bị gì lúc này và sang Hàn Quốc sẽ dễ quen việc hơn.
Công việc ở trang trại có vài đặc điểm rất rõ ràng. Bạn hãy tự trả lời từng câu hỏi dưới đây.
| Tự hỏi bản thân | Ở trang trại có những công việc thế này |
|---|---|
| Bạn có chịu được nóng và rét khi ở ngoài trời không? | Bên trong 비닐하우스 mùa hè rất nóng bức. Làm việc ngoài đồng ruộng phải hứng trọn mưa gió |
| Bạn dậy từ sáng sớm tinh mơ có thấy khó khăn không? | Có những ngày bạn phải bắt đầu làm trước lúc mặt trời mọc để xong việc trước khi trời nắng gắt |
| Bạn có chịu được động vật và mùi hôi không? | Ở 축사, ngày nào bạn cũng phải cho vật nuôi ăn và dọn chuồng dọn phân |
| Bạn có cúi lưng và ngồi xổm lâu được không? | Các việc như trồng cây, nhổ cỏ, hái quả hầu như đều phải cúi hoặc ngồi thấp |
| Bạn sống ở nơi vắng người có quen không? | Có những trang trại chỉ có gia đình chủ và vài người làm cùng nhau. Lại có những nơi cách xa tiệm tạp hóa và bệnh viện |
Không có câu trả lời nào đúng hay sai. Cũng không có câu nào tốt hơn câu nào.
Nhưng nếu thấy câu nào làm bạn nghĩ "việc này khó với mình đây", thì đó là chỗ bạn cần chuẩn bị trước. Nếu lo trời nóng, bạn hãy tạo thói quen uống nước thường xuyên ngay từ bây giờ. Nếu sợ đau lưng mỏi gối vì phải ngồi thấp, bạn nên tập trước các động tác giãn cơ lưng và khớp gối để đỡ mỏi hơn.
Part 3 · Các loại trang trại và công việc làm mỗi ngày
Bây giờ chúng ta sẽ tìm hiểu xem năm câu hỏi bạn vừa trả lời là nói về những loại trang trại nào.
Trước đó, có một điểm quan trọng bạn cần xem qua. Phía Hàn Quốc đã công bố sẵn các phần thi tay nghề để bạn biết trang trại sẽ giao những việc gì. Ở các đợt thi theo hệ thống tính điểm, người đỗ vòng 1 kỳ thi EPS-TOPIK sẽ thi tiếp vòng 2 là 기능시험 (bài thi tay nghề, vòng 2). Có 6 bài thi tay nghề cơ bản dành cho người nộp hồ sơ ngành 농축산업.3
- 예초기 사용 (sử dụng máy cắt cỏ): công việc vận hành máy dùng để cắt cỏ
- 작물 파종 (gieo hạt cây trồng): công việc rải hạt giống xuống đất để trồng
- 울타리망 설치 (dựng lưới rào): công việc căng lưới làm rào chắn không cho thú rừng vào phá
- 상품 포장 (đóng gói sản phẩm): công việc cho nông sản đã thu hoạch vào hộp hoặc túi nilon
- 계량 및 배합 (cân định lượng và phối trộn): công việc cân trọng lượng và pha trộn đúng tỷ lệ quy định
- 일륜차 운전 (vận hành xe rùa một bánh): công việc đẩy chiếc xe rùa một bánh chở đồ
Chỉ cần ghép 6 việc này lại là bạn đã thấy gần như toàn bộ công việc một ngày ở trang trại. Cắt cỏ, gieo hạt, dựng hàng rào, thu hoạch đóng gói, cân đo và đẩy xe rùa chuyển đồ. Danh sách bài thi có thể đổi theo từng đợt, nên bạn cần chuẩn bị dựa theo thông báo của kỳ thi đó và tài liệu ôn tập chính thức.
Cũng trên trang tài liệu đó có nêu các mức điểm cộng cho phần 직무능력평가 (đánh giá năng lực nghề). Từ 1 năm kinh nghiệm liên quan trở lên được cộng 2 điểm, từ 120 giờ đào tạo liên quan trở lên được 1 điểm, học chuyên ngành liên quan từ hệ cao đẳng trở lên được 1 điểm, có từ 1 chứng chỉ nghề liên quan trở lên được 1 điểm, tổng tối đa là 5 điểm. Tài liệu cũng có mục hướng dẫn cộng điểm cho người từng làm việc ở Hàn Quốc từ 5 tháng trở lên theo diện 계절근로 (lao động thời vụ, visa E-8). Bạn cần xem kỹ thông báo tuyển dụng để biết đợt thi nào được áp dụng và cách nộp giấy tờ chứng minh.3
Sau đây là các loại trang trại. Tùy vào việc trang trại trồng gì nuôi gì mà công việc mỗi ngày sẽ khác nhau rất nhiều.
| Loại trang trại | Cây trồng vật nuôi chính | Công việc lặp lại hàng ngày |
|---|---|---|
| Rau trồng trong nhà kính nylon | Dâu tây, cà chua, dưa leo, ớt chuông | Trồng cây giống, buộc dây đỡ thân, ngắt chồi phụ, hái quả cho vào thùng |
| Ruộng và đồng ngoài trời | Cải thảo, hành tây, tỏi, lúa nước | Gieo hạt, làm cỏ, tưới tiêu dẫn nước, đào nhổ cho vào bao |
| Vườn cây ăn quả | Táo, lê, nho, đào | Cắt tỉa cành, bọc bao trái, đứng trên thang hái quả, chọn lọc theo kích cỡ |
| Trồng nấm | Nấm hương, nấm đùi gà | Vận chuyển bịch nấm, thu hoạch nấm, gọt sạch gốc nấm, cân ký đóng gói |
| Chăn nuôi | Bò, lợn, gà | Cho ăn, kiểm tra thùng nước uống, hót phân, cọ rửa chuồng |
Trang trại rau trồng trong nhà kính nylon vào mùa đông vẫn có việc đều đặn. Bên trong thì ấm nhưng đến mùa hè lại cực kỳ nóng. Mỗi ngày bạn sẽ phải đóng mở cửa thông gió liên tục.
Chữ '노지' trong ruộng và đồng ngoài trời nghĩa là đất ngoài trời không có 비닐하우스 che chắn. Vì thế công việc ở đây chịu ảnh hưởng hoàn toàn bởi thời tiết. Hôm nào mưa thì đổi lịch làm việc, hôm nào trời đẹp thì lượng việc phải dứt điểm trong ngày lại nhiều lên.
Làm ở vườn cây ăn quả, bạn sẽ phải leo trèo thang rất thường xuyên. Bạn phải giơ tay làm việc trên cao liên tục suốt nhiều tiếng đồng hồ. Mỗi mùa một việc khác nhau: mùa xuân tỉa hoa thụ phấn, mùa hè bọc túi cho trái, mùa thu thì hái quả.
Trồng nấm được làm trong các phòng kín chỉnh sẵn nhiệt độ và độ ẩm. Công việc ít bị ảnh hưởng bởi thời tiết, nhưng bạn phải lặp đi lặp lại cùng một động tác trong phòng se lạnh trong thời gian dài.
Làm chăn nuôi là khó sắp xếp ngày nghỉ nhất. Bởi vì vật nuôi ngày nào cũng cần phải ăn uống. Bạn sẽ cần thời gian để quen dần với mùi hôi và tiếng ồn xung quanh.
Part 4 · Khác gì so với 제조업?
Dù thi cùng dạng đề và sang Hàn cùng diện visa, nhưng mỗi ngành nghề lại có những quy định rất khác nhau.
| Hạng mục | 제조업 | 농축산업 |
|---|---|---|
| Điểm sàn thấp nhất theo từng ngành nghề | 60 điểm | 45 điểm |
| Quy định về thời gian làm việc, thời gian nghỉ giải lao và ngày nghỉ của Luật Tiêu chuẩn Lao động | Được áp dụng | Không áp dụng cho hoạt động trồng trọt và hoạt động chăn nuôi động vật |
| 최저임금 (lương tối thiểu) | Được áp dụng | Được áp dụng như nhau. Năm 2026 lương giờ là 10.320 won |
| Quy định về chỗ ở (chung cho các ngành) | Giống nhau | Như nhau. Nhưng thùng container đặt bên trong 비닐하우스 thì không được công nhận là chỗ ở |
Chúng ta cùng đi vào chi tiết từng dòng.
Đầu tiên là về điểm số. Cả hai mức điểm đều tính trên thang điểm chuẩn 100 điểm. Thế nhưng mức điểm này không phải là điểm chuẩn đỗ. HRD Korea (한국산업인력공단) thông báo phương thức xét tuyển là đánh giá theo thứ hạng, và ghi rõ cách chọn người đỗ như sau. "업종별 최저 하한 점수 이상 득점자로서, 선발(예정)인원 만큼 성적순으로 합격자 결정" (Người đạt từ điểm sàn thấp nhất của từng ngành trở lên, và xét đỗ lấy từ điểm cao xuống thấp cho đủ chỉ tiêu tuyển chọn dự kiến).4 Mức 45 điểm chỉ là điều kiện cần để bạn được đứng vào hàng xét tuyển theo điểm số. Kết quả đỗ hay trượt thực tế phụ thuộc vào việc điểm của bạn có nằm trong danh sách lấy đủ chỉ tiêu của ngành đó trong kỳ thi hay không.
Điểm khác biệt lớn nhất chính là quy định về giờ giấc làm việc. 근로기준법 제63조 (Điều 63 Luật Tiêu chuẩn Lao động) có quy định các trường hợp không áp dụng quy định về giờ làm, giờ nghỉ giải lao và ngày nghỉ, trong đó đứng đầu là việc cày xới và trồng trọt cây cối, thứ hai là việc chăn nuôi động vật.5 Vì thế, mức trần 40 giờ một tuần, mức tối đa làm thêm 12 giờ một tuần và quy định mỗi tuần nghỉ 1 ngày không bị pháp luật ép buộc áp dụng. Nghĩa là vào những mùa cao điểm mùa vụ, thời gian bạn phải làm việc có thể sẽ dài hơn.
Ở điểm này, bạn cần hiểu thật rõ ràng. Phần không áp dụng là các quy định về thời gian làm việc, giờ nghỉ giải lao và ngày nghỉ. Không phải là toàn bộ 근로기준법 (Luật Tiêu chuẩn Lao động) đều không được áp dụng. Và mức 최저임금 (lương tối thiểu) vẫn được giữ nguyên đầy đủ. Mức 최저임금 năm 2026 theo giờ là 10.320 won. Nếu tính theo chuẩn 40 giờ một tuần tức 209 giờ một tháng, lương tháng sẽ là 2.156.880 won. Bộ Việc làm và Lao động Hàn Quốc (고용노동부) khẳng định mức lương này áp dụng như nhau cho mọi nơi làm việc, không phân biệt ngành nghề.6
Có thêm một điều nữa bạn nên kiểm tra. 근로기준법 áp dụng đầy đủ ở những nơi có từ 5 người làm việc thường xuyên trở lên, còn nơi từ 4 người trở xuống thì chỉ áp dụng một số quy định do Nghị định Tổng thống quy định.5 Nghĩa là tùy vào trang trại bạn đến có bao nhiêu người làm cùng, các quy định áp dụng cho bạn có thể sẽ khác đi.
Quy định về chỗ ở thì giống nhau không phân biệt ngành nghề. Tuy nhiên vì chuyện nhà ở tại trang trại hay gặp vấn đề hơn, nên bạn cần nắm rõ. Từ ngày 1/1/2021, 고용노동부 không cấp 고용허가 (giấy phép tuyển dụng lao động nước ngoài) mới nếu chủ cung cấp chỗ ở là thùng container, nhà ghép tấm panel, hoặc container nằm bên trong 비닐하우스. Trường hợp ngoại lệ duy nhất là nơi đó đã xin được 축조신고필증 (giấy xác nhận khai báo xây dựng) làm 'chỗ ở tạm thời' từ chính quyền địa phương.7
Nếu bạn đã lỡ vào ở những nơi như thế rồi thì phải làm sao? Văn bản của 고용노동부 quy định nếu chủ bố trí chỗ ở là 비닐하우스 hoặc nhà tạm trái luật, đó được tính là 'lý do 사업장 변경 (chuyển nơi làm việc) không phải lỗi của người lao động nước ngoài'. Trường hợp chủ nợ từ 30% lương tháng trở lên quá 2 tháng cũng nằm trong danh sách lý do này.8 Số lần 사업장 변경 vốn được quy định là tối đa 3 lần trong 3 năm đầu, và 2 lần trong thời gian gia hạn 1 năm 10 tháng. Thế nhưng 고용노동부 cho phép người lao động đang phải ở công trình tạm trái quy định được tự do chuyển xưởng nếu có nguyện vọng, và trường hợp này không bị tính vào số lần chuyển bị giới hạn.7
Part 5 · Những câu nói liên quan đến an toàn
Mỗi trang trại có những công việc khác nhau như vậy. Nhưng dù bạn đến trang trại nào đi nữa, vẫn có những mối nguy mà bạn đều phải cẩn thận như nhau.
Thứ nhất là thời tiết nắng nóng. Chúng ta cùng xem số liệu từ Cơ quan Quản lý và Phòng chống Dịch bệnh Hàn Quốc (질병관리청). Mùa hè năm 2024, có 3.704 người phải vào cấp cứu vì nắng nóng, và ước tính có 34 người trong số đó đã thiệt mạng. Đây là con số được báo cáo từ các phòng cấp cứu tham gia khảo sát. Về nơi xảy ra, ở ngoài trời chiếm 2.914 người (78,7%), nhiều hơn hẳn so với trong nhà. Trong số các ca ngoài trời, nơi làm việc chiếm 1.176 người (31,7%), đồng ruộng chiếm 529 người (14,3%). Nếu tính riêng 34 người thiệt mạng thì số người ở đồng ruộng là nhiều nhất với 8 người.9
Vì thế, những câu bạn cần học thuộc lòng trước tiên ở trang trại là những câu báo tình trạng sức khỏe của mình.
- "어지러워요." (Tôi bị chóng mặt.)
- "머리가 아파요." (Tôi bị đau đầu.)
- "토할 것 같아요." (Tôi thấy buồn nôn.)
- "그늘에서 좀 쉬어야 할 것 같아요." (Tôi nghĩ mình cần nghỉ ở chỗ bóng râm một chút.)
Cố nhịn và ráng chịu đựng sẽ chẳng có ích gì. Nếu không nói được những câu này mà gục ngã, bạn sẽ không thể làm việc ngày hôm đó và cả những ngày hôm sau.
Điều thứ hai là máy móc và thuốc trừ sâu. Trong phần thi tay nghề 기능시험 cũng có nội dung máy cắt cỏ. Máy cắt cỏ có lưỡi quay rất nhanh nên đá dễ văng ra, và máy chạy ngay sát chân bạn. Tài liệu ôn tập chính thức luôn có đủ quy tắc an toàn và lỗi bị loại trực tiếp cho từng bài thi.3 Vào những hôm phun thuốc, người ta sẽ nhắc bạn đeo khẩu trang và găng tay bảo hộ. Lúc đó bạn cũng nên hỏi luôn xem sau khi phun xong thì bao giờ mới được bước vào lại.
Những nội dung này cũng có trong đề thi. Tiêu chuẩn ra đề của EPS-TOPIK quy định nội dung thi gồm ba phần: năng lực tiếng Hàn, hiểu biết văn hóa Hàn Quốc, an toàn và vệ sinh lao động.10
Part 6 · Những từ ngữ dùng khi làm việc
Sau các câu an toàn, những câu bạn nghe nhiều nhất là về công việc ngay trước mắt. 7 từ dưới đây là những từ bạn sẽ thường xuyên nghe thấy tại trang trại.11
| Từ vựng | Ý nghĩa |
|---|---|
| 파종 | Công việc gieo hạt giống xuống đất để trồng cây |
| 모종 | Cây giống còn non được ươm sẵn để đem đi trồng |
| 수확 | Công việc thu hoạch nông sản đã phát triển đầy đủ |
| 선별 | Công việc lựa chọn và phân loại theo kích thước hoặc tình trạng quả |
| 비료 | Phân bón cung cấp chất dinh dưỡng vào đất cho cây mau lớn |
| 사료 | Thức ăn cho các loại động vật nuôi |
| 축사 | Khu nhà hoặc chuồng trại dùng để nuôi bò, lợn, gà |
Ở trang trại cũng có những từ không thấy trong từ điển. Cơ quan Phát triển Nông thôn Hàn Quốc (농촌진흥청) đã lập danh sách khuyên dùng từ thuần Hàn, trong đó có hai từ hay nghe thấy nhất ngoài đồng ruộng. '나라시' (narasi) là việc cào phẳng mặt đất, và '로터리' (rotary) là việc dùng máy xới tơi và phẳng đất ruộng.12 Bạn không cần phải nói những từ này. Bạn chỉ cần nghe mà hiểu được là được rồi.
Part 7 · Khi từ vựng đi vào câu nói
Khi làm việc thực tế, những từ này không đứng riêng lẻ một mình. Chúng sẽ đi kèm trong những câu mệnh lệnh ngắn.
Các câu lệnh ở trang trại thường gắn với thời gian và thời tiết. Hễ mưa là đổi thứ tự làm, và có những việc phải xong trước khi trời nắng gắt. Vì thế, so với việc bảo làm cái gì, câu nói bảo làm đến lúc nào và làm theo thứ tự nào nhiều lúc còn quan trọng hơn.
| Câu nghe thấy | Có nghĩa là gì | Hành động bạn cần làm |
|---|---|---|
| "비 오기 전에 끝내자" | Trời mưa là không làm được việc này nữa | Cứ làm theo đúng thứ tự nhưng tăng tốc nhanh hơn |
| "이건 나중에, 저것부터" | Nghĩa là đổi thứ tự ưu tiên | Dừng việc đang làm và chuyển sang làm việc kia trước |
| "물 주고 문 닫아 놔" | Nghĩa là tưới nước xong thì khép cửa lại | Làm xong hai việc lần lượt rồi kết thúc |
| "오늘은 여기까지" | Hôm nay làm đến đây là nghỉ | Thu dọn dụng cụ và hỏi lại giờ bắt đầu làm ngày mai |
| "그늘에서 좀 쉬었다 해" | Nghĩa là trời nóng quá, nghỉ một lát rồi làm tiếp | Uống nước và vào bóng râm nghỉ ngơi |
Việc các đuôi '봐', '놔', '둬' đi sau động từ làm đổi nghĩa câu là điều ở xưởng hay trang trại nào cũng giống nhau. "해 봐" nghĩa là hãy thử làm ngay đi, còn "해 놔" nghĩa là hãy làm xong hẳn để sẵn đó.
Khi ghép các từ vựng đã học vào câu
| Câu nghe thấy | Có nghĩa là gì |
|---|---|
| "모종 다 심었으면 물 줘." | Nghĩa là nếu đã trồng xong cây giống thì đi tưới nước |
| "이건 수확해도 돼. 저건 아직이야." | Nghĩa là bên này hái được rồi, còn bên kia thì chưa được hái |
| "선별해서 큰 것만 따로 담아." | Nghĩa là hãy phân loại theo kích thước rồi chỉ xếp quả to vào thùng riêng |
| "사료 먼저 주고 물통 확인해." | Nghĩa là cho ăn trước rồi mới đi kiểm tra thùng nước |
| "오늘 약 뿌려요. 하우스 들어가지 마세요." | Nghĩa là hôm nay phun thuốc nên đừng vào bên trong 비닐하우스 |
Khi nghe không hiểu người ta nói gì
Đừng ậm ừ cho qua. Bạn hãy học thuộc 3 câu này:
- "다시 한번 말해 주세요." (Nói lại một lần nữa giúp tôi với ạ.)
- "천천히 말해 주세요." (Nói chậm lại một chút giúp tôi với ạ.)
- "지금 할까요? 나중에 할까요?" (Tôi làm bây giờ luôn hay lát nữa mới làm ạ?)
Câu nói cuối cùng đặc biệt có ích ở trang trại. Bởi vì thứ tự công việc thay đổi liên tục theo thời tiết. Dù không nghe rõ bảo làm việc gì, chỉ cần biết phải làm lúc nào là bạn đã tránh được sai lầm lớn rồi.
Lời kết
Lúc này bạn chưa thể chọn mình sẽ làm ở trang trại nào. Nhưng bạn hoàn toàn có thể chuẩn bị trước những câu từ sẽ nghe trong tuần đầu. Có ba điều bạn cần nhớ.
Thứ nhất, hãy học thuộc các câu báo tình trạng sức khỏe của mình trước. "어지러워요", "머리가 아파요", "쉬어야 할 것 같아요". Trong 34 người thiệt mạng vì nắng nóng năm 2024, có nhiều nhất là 8 người ở ngoài đồng ruộng. Ba câu này quan trọng hơn và cần thuộc trước cả tên dụng cụ làm việc.
Thứ hai, hãy học các từ vựng trang trại. 파종, 모종, 수확, 선별, 비료, 사료, 축사. Nếu nhớ thêm tên 6 bài thi trong phần thi tay nghề 기능시험 nữa, tuần đầu làm việc sẽ dễ thở hơn rất nhiều.
Thứ ba, hãy học các câu mệnh lệnh gắn liền với thời gian. "비 오기 전에", "오늘은 여기까지", "이건 나중에". Ở trang trại, việc làm khi nào thường xuyên thay đổi hơn là việc làm cái gì. Bạn cũng hãy học thuộc cả ba câu hỏi lại khi chưa nghe rõ.
Nếu chưa biết bắt đầu từ đâu, bạn hãy xem lại các câu hỏi mình đã trả lời ở Part 2. Nếu lo trời nóng thì hãy học ngay từ các chữ '그늘' (bóng râm), '쉬다' (nghỉ ngơi), '어지럽다' (chóng mặt). Nếu lo về động vật thì các từ '사료' (thức ăn chăn nuôi), '축사' (chuồng trại), '물통' (máng nước) phải học trước.
Trên 원서 chỉ ghi vỏn vẹn bốn chữ '농축산업', nhưng những gì bạn thực sự đối mặt sẽ là 비닐하우스, vườn cây ăn quả và 축사. Nếu chuẩn bị trước bằng những từ ngữ thực tế đó, bạn sẽ nghe hiểu được nhiều hơn rất nhiều ngay trong tuần đầu tiên sang Hàn.
Luyện tập cùng SEDA
Các từ vựng về an toàn và từ ngữ làm việc rất dễ quên nếu chỉ xem qua một lần. Sau này khi nghe lại ở trang trại bạn sẽ không nhớ ra nổi.
Bạn hãy luyện giải các câu hỏi 읽기 (phần đọc) về an toàn và vệ sinh trên SEDA. Những câu làm sai bạn chỉ cần lưu vào sổ ghi câu sai (Review Notes) là được. Ứng dụng sẽ gửi thông báo nhắc bạn làm lại vào các mốc D+3, D+7 và D+30. Bạn sẽ được gặp lại cùng một cách diễn đạt đó 3 lần vào các ngày khác nhau.
Tải ứng dụng SEDA miễn phí (iOS · Android)
Tài liệu tham khảo
Footnotes
-
Cổng thông tin Chính phủ Hàn Quốc (정부24), Hướng dẫn về 고용허가제 (các ngành nghề cho phép visa E-9). Ngành 농축산업 được ghi gồm 작물재배업 (011), 축산업 (012), 작물재배 및 축산관련 서비스업 (014). https://www.gov.kr/portal/foreigner/ko/m020101 ↩
-
Bộ Việc làm và Lao động Hàn Quốc (고용노동부), thông cáo báo chí 「'26년 고용허가제 외국인력 8만명 도입」 (Tiếp nhận 80.000 lao động nước ngoài theo EPS năm 2026), 2025.12.22. Trong 70.000 người chia theo ngành: 제조업 50.000 người, 농축산업 10.000 người, ngư nghiệp 7.000 người, xây dựng 2.000 người, dịch vụ 1.000 người. https://www.korea.kr/briefing/pressReleaseView.do?newsId=156736268 ↩
-
HRD Korea (한국산업인력공단), Hướng dẫn bài thi tay nghề EPS-TOPIK (thi vòng 2) (농축산 기초기능 과제·직무능력평가 가점·계절근로 E-8 가점). https://epstopik.hrdkorea.or.kr/epstopik/skill/SkillTest.do?lang=ko ↩ ↩2 ↩3
-
HRD Korea (한국산업인력공단), Hướng dẫn thi EPS-TOPIK (평가 방법·합격자 결정 기준·업종별 최저 하한 점수). Tính theo thang điểm chuẩn 100 điểm: 제조업 60 điểm, các ngành khác 45 điểm, diện đặc lệ ngư nghiệp 30 điểm (Pass/Fail). https://epstopik.hrdkorea.or.kr/epstopik/abot/exam/selectTopikDesc.do?lang=ko ↩
-
「근로기준법」 제11조 (Phạm vi áp dụng) và 제63조 (Loại trừ áp dụng) 제1호·제2호, Trung tâm Thông tin Pháp luật Quốc gia (국가법령정보센터). https://www.law.go.kr/LSW/lsInfoP.do?urlMode=lsInfoP&lsId=001872 ↩ ↩2
-
고용노동부, thông cáo báo chí 「2026년 적용 최저임금 시간급 10,320원」 (Lương tối thiểu theo giờ áp dụng năm 2026 là 10.320 won), 2025.8.5 (thông tri chính thức). Mức quy đổi theo tháng là 2.156.880 won (chuẩn 40 giờ một tuần, 209 giờ mỗi tháng). https://www.moel.go.kr/news/enews/report/enewsView.do?news_seq=18144 ↩
-
고용노동부, 「외국인근로자 주거환경 개선 지속 노력」 (Tài liệu giải thích chính sách). Từ ngày 1/1/2021, không cấp 고용허가 mới khi bố trí chỗ ở là container, nhà ghép tấm panel hoặc container bên trong 비닐하우스, ngoại trừ nơi có 축조신고필증 làm 'chỗ ở tạm thời' từ chính quyền địa phương. https://www.korea.kr/news/actuallyView.do?newsId=148908477 ↩ ↩2
-
Thông tri 고시 제2021-30호 của 고용노동부 「외국인근로자의 책임이 아닌 사업장변경 사유」 (Lý do chuyển nơi làm việc không do lỗi của người lao động nước ngoài) (ban hành 2021.4.1) 제4조·제5조, 국가법령정보센터. https://www.law.go.kr/admRulInfoP.do?admRulSeq=2100000199671 ↩
-
Cơ quan Quản lý và Phòng chống Dịch bệnh Hàn Quốc (질병관리청), 「2024년 폭염으로 인한 온열질환 신고현황 연보」 (Niên giám tình hình bệnh do sốc nhiệt mùa nắng nóng năm 2024) (thời gian theo dõi 2024.5.20~9.30), 12쪽·14쪽. https://www.kdca.go.kr/sites/kdca/download/2024%EB%85%84+%ED%8F%AD%EC%97%BC%EC%9C%BC%EB%A1%9C+%EC%9D%B8%ED%95%9C+%EC%98%A8%EC%97%B4%EC%A7%88%ED%99%98+%EC%8B%A0%EA%B3%A0%ED%98%84%ED%99%A9+%EC%97%B0%EB%B3%B4_250220.pdf ↩
-
HRD Korea (한국산업인력공단), EPS-TOPIK 출제기준 (Khung ra đề thi EPS-TOPIK). https://epstopik.hrdkorea.or.kr/epstopik/abot/exam/selectStandardDesc.do?lang=ko ↩
-
Viện Ngôn ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원), 한국어기초사전 (Từ điển tiếng Hàn cơ bản). https://krdict.korean.go.kr ↩
-
Cơ quan Phát triển Nông thôn Hàn Quốc (농촌진흥청), 「알기 쉬운 농업용어」 (Tài liệu chuẩn hóa thuật ngữ nông nghiệp dễ hiểu). '나라시' được chuẩn hóa thành 'làm cho đều, làm phẳng', '로터리' được chuẩn hóa thành 'cày xới, san phẳng đất'. https://www.rda.go.kr/webzine/2020/10/sub3-3.html ↩



