Mở đầu
Khi ghi chữ '제조업 (jejo-eop / ngành sản xuất chế tạo)' vào 원서 (wonseo / hồ sơ đăng ký thi), bạn nghĩ đến nhà xưởng như thế nào?
Nhiều bạn nghĩ ngay đến nhà máy ô tô hay nhà máy chip điện tử xem trên ti vi: xưởng rộng lớn, máy móc tự động chạy dài, công nhân mặc đồ trắng tinh. Nhưng khi sang Hàn Quốc thực tế, chỗ bạn đứng làm việc có thể sẽ rất khác.
Bài viết này giúp bạn hình dung trước chỗ làm việc thực tế. Trước hết, xem công ty sản xuất làm việc gì. Tiếp theo, tự kiểm tra xem bạn hợp với công việc nào. Sau đó là các loại xưởng phổ biến. Cuối cùng là những từ tiếng Hàn bạn sẽ nghe mỗi ngày: chữ trên biển báo an toàn, từ vựng lúc làm việc và ý nghĩa khi ghép thành câu ra lệnh.
Bài viết này nhằm mục đích cung cấp thông tin, không phải tư vấn pháp lý. Bạn vui lòng kiểm tra thông tin mới nhất về visa và thủ tục nhập cảnh trên trang web chính thức của HRD Korea hoặc cơ quan có thẩm quyền.
Part 1 · Công ty ngành 제조업 làm những việc gì?
Ngành 제조업 là những công ty làm ra đồ vật. Xưởng nhận vật liệu hoặc linh kiện về, cắt, nấu chảy, ép đổi hình dạng, lắp ráp thành đồ mới rồi gửi đi bán.
Từ này rất rộng. Hàn Quốc có bảng phân loại chính thức theo loại công việc của công ty. Bảng này chia ngành sản xuất ra làm 25 nhóm.1 Bộ Việc làm và Lao động Hàn Quốc (고용노동부) cũng dùng bảng này khi tính số lao động Visa E-9 làm ở xưởng sản xuất.2 Xưởng làm đồ sắt, xưởng làm đồ nhựa, xưởng làm đồ ăn đều nằm trong 25 nhóm này.
Part 2 · Bạn hợp với kiểu công việc nào?
Bạn không tự chọn được xưởng hay việc mình sẽ làm. Nhưng bạn hoàn toàn có thể chuẩn bị trước từ bây giờ.
Có một điều bạn nên biết sớm: bản thân mình hợp với kiểu việc nào. Biết điều này giúp bạn chuẩn bị đúng chỗ và sang Hàn Quốc sẽ quen việc nhanh hơn.
Đây không phải là chuyện tính cách. Công việc xưởng có vài điểm rất rõ ràng. Bạn hãy tự trả lời từng câu hỏi dưới đây:
| Tự hỏi bản thân | Ở xưởng có những việc như thế này |
|---|---|
| Bạn làm đi làm lại một động tác suốt nhiều tiếng được không? | Băng chuyền chạy tốc độ cố định, bạn phải lặp lại một động tác liên tục |
| Bạn làm theo tốc độ của máy thay vì tốc độ của mình được không? | Cứ mỗi lần máy chạy xong một lượt là công việc lại quay về tay bạn |
| Ngồi nhìn vật nhỏ thật lâu hay đứng dùng sức cơ thể, bạn thích việc nào hơn? | Có việc phải ngồi làm linh kiện nhỏ, có việc phải đứng bưng đồ nặng |
| Bạn mang đồ bảo hộ vừa nóng vừa nặng lâu được không? | Việc làm với sắt nóng và hóa chất, bắt buộc phải mặc đủ đồ bảo hộ |
| Bạn dậy sớm lúc rạng sáng được không? Còn làm chỗ lạnh thì sao? | Việc làm trong phòng lạnh, hoặc việc bắt đầu từ lúc rạng sáng |
Không có câu trả lời nào đúng hay sai. Cũng không có câu nào tốt hơn câu nào.
Nhưng nếu thấy câu nào làm bạn nghĩ "việc này khó với mình đây", thì đó là chỗ bạn cần chuẩn bị trước. Nếu lo việc ngồi lâu, hãy tập các động tác xoay cổ và giãn lưng. Nếu lo ca sáng sớm, hãy tập điều chỉnh giờ ngủ ngay từ bây giờ.
Part 3 · 5 loại xưởng và công việc lặp lại mỗi ngày
Sau khi trả lời 5 câu trên, bây giờ chúng ta cùng gọi tên từng loại xưởng.
Trước hết, bạn nên biết một khái niệm quan trọng. Luật Hàn Quốc đã quy định 14 công nghệ được dùng khắp nơi trong ngành sản xuất.3 Những công ty dùng công nghệ này được gọi chung là 뿌리산업 (ppuri saneop / ngành công nghiệp gốc).4 Trong đó có 6 công nghệ bạn sẽ nghe nhiều nhất khi vào xưởng:
- 주조 (jujo / đúc): Nấu chảy kim loại, rót vào khuôn rồi để nguội cho thành hình
- 금형 (geumhyeong / khuôn mẫu): Làm ra cái "khuôn" để dập hoặc ép ra sản phẩm
- 소성가공 (soseong gagong / gia công biến dạng kim loại): Ép kim loại để đổi hình dạng (máy dập 프레스 nằm ở nhóm này)
- 용접 (yongjeop / hàn): Nung nóng kim loại để gắn hai mảnh dính vào nhau
- 열처리 (yeolcheori / xử lý nhiệt): Nung nóng rồi làm nguội để kim loại cứng và bền hơn
- 표면처리 (pyomyeon cheori / xử lý bề mặt): Quét hóa chất lên mặt kim loại để không bị rỉ sét (mạ 도금 nằm ở nhóm này)
Thêm vào đó, 사출 (sachul / ép nhựa) (nấu chảy nhựa rồi ép vào khuôn) và 정밀가공 (jeongmil gagong / gia công chính xác) (cắt gọt chi tiết nhỏ thật chuẩn) cũng nằm trong 14 công nghệ này. Trong luật, hai nghề này ghi là '사출·프레스' và '정밀가공'. Bạn sẽ thấy 8 từ này y nguyên trên giấy giới thiệu công ty hoặc tin tuyển dụng. Nhìn từ vựng là biết ngay xưởng đó làm nghề gì.
6 công nghệ còn lại là in 3D, làm màng phim và giấy công nghiệp, cùng với robot, cảm biến, phần mềm và thiết kế. 4 món sau dùng để chạy xưởng tự động. Cả 6 món này bạn ít khi gặp trong những xưởng đầu tiên.
| Loại xưởng | Công nghệ chính | Việc lặp lại mỗi ngày |
|---|---|---|
| Linh kiện ô tô | 프레스, 용접, 조립 | Đưa tấm sắt vào khuôn dập, hàn linh kiện, lắp ghép chi tiết trên chuyền |
| Kim loại, 주조, 표면처리 | 주조, 열처리, 도금 | Rót nước kim loại nóng rồi làm nguội, mài nhẵn góc cắt, nhúng hóa chất rồi sấy khô |
| Ép nhựa (플라스틱 사출) | 사출, 프레스 | Lấy đồ ra khỏi máy, cắt gọt phần nhựa thừa, soi bề mặt rồi đóng thùng |
| Lắp ráp linh kiện điện tử | 정밀가공, 조립 | Gắn hạt linh kiện nhỏ vào bo mạch, nhìn kính lúp kiểm tra, khử tĩnh điện |
| Chế biến thực phẩm | 가공, 포장 | Rửa và gọt nguyên liệu, đặt lên băng chuyền, cân ký rồi đóng gói, dọn rửa xưởng |
Xưởng linh kiện ô tô hay làm cả dập (프레스), hàn (용접) và lắp ráp (조립) cùng một chỗ. Vì có ngày giao hàng cố định nên tốc độ dây chuyền máy cũng cố định. Bạn phải làm cùng một động tác theo đúng tốc độ đó.
Xưởng kim loại, 주조 (đúc), 표면처리 (xử lý bề mặt) làm việc với đồ sắt nóng và hóa chất. Bạn bắt buộc phải mang mũ bảo hộ, găng tay, kính bảo hộ, và làm đúng từng bước theo thứ tự.
Xưởng 플라스틱 사출 (ép nhựa) nấu chảy nhựa rồi bơm vào khuôn. Nhựa cứng lại thì lấy đồ ra. Cứ máy chạy xong một lượt là việc lại đến tay, nên bạn phải làm theo đúng tốc độ của máy.
Xưởng lắp ráp linh kiện điện tử chủ yếu làm ngồi. Bạn ít khi phải bưng đồ nặng. Bù lại, bạn phải ngồi yên một chỗ rất lâu và nhìn chăm chú vào các chi tiết rất nhỏ.
Xưởng chế biến thực phẩm có rất nhiều luật vệ sinh. Thứ tự mặc áo quần và các bước rửa tay đều có quy định sẵn. Có xưởng làm trong phòng lạnh, có xưởng làm từ lúc rạng sáng.
Part 4 · Chữ viết trên biển báo an toàn
Công việc mỗi xưởng mỗi khác. Nhưng vào bất kỳ xưởng nào, bạn cũng sẽ nghe chung một điều: những lời nhắc về an toàn.
Số liệu tai nạn lao động năm 2024 của Bộ Việc làm và Lao động Hàn Quốc (고용노동부) cho thấy: năm 2024 có 589 người tử vong vì tai nạn khi làm việc. Trong đó, tai nạn do '끼임' làm 66 người chết (11,2%).5 끼임 (kkiim / tai nạn bị kẹp vào máy) là tai nạn bị kẹp tay chân hoặc cơ thể vào kẽ máy. Con số này tính trên toàn bộ các nơi làm việc chứ không chỉ riêng nhà xưởng.
Vì vậy, trên tường xưởng dán rất nhiều biển báo an toàn. Hàn Quốc quy định rõ các loại và tên gọi của những biển báo này trong luật.6
Bạn hãy nhìn màu trước khi đọc chữ. Nhìn màu là biết ngay biển báo muốn nói gì.
| Màu sắc và hình dạng | Ý nghĩa | Biển báo ghi chữ gì |
|---|---|---|
| Hình tròn viền đỏ | Cấm làm (không được làm) | 출입금지 (cấm vào), 보행금지 (cấm đi bộ), 차량통행금지 (cấm xe cộ), 사용금지 (cấm sử dụng), 탑승금지 (cấm leo trèo/cấm ngồi lên), 금연 (cấm hút thuốc), 화기금지 (cấm lửa), 물체이동금지 (cấm di chuyển đồ) |
| Hình tam giác vàng | Nguy hiểm (cẩn thận) | 고온경고 (cảnh báo nhiệt độ cao), 저온경고 (cảnh báo nhiệt độ thấp), 낙하물경고 (cảnh báo vật rơi), 고압전기경고 (cảnh báo điện cao áp), 매달린물체경고 (cảnh báo vật treo lơ lửng), 위험장소경고 (cảnh báo chỗ nguy hiểm), 몸균형 상실 경고 (cảnh báo mất thăng bằng) |
| Hình tròn xanh dương | Bắt buộc phải mang đồ bảo hộ | 안전모 착용 (đội mũ bảo hộ), 보안경 착용 (đeo kính bảo hộ), 보안면 착용 (đeo mặt nạ bảo hộ), 귀마개 착용 (đeo nút bịt tai), 안전화 착용 (đi giày bảo hộ), 안전장갑 착용 (đeo găng tay bảo hộ), 안전복 착용 (mặc quần áo bảo hộ), 방진마스크 착용 (đeo khẩu trang chống bụi), 방독마스크 착용 (đeo mặt nạ chống độc) |
| Màu xanh lá | Chỗ để đồ cấp cứu, lối thoát | 비상구 (cửa thoát hiểm), 응급구호 (cấp cứu), 들것 (cáng cứu thương), 세안 장치 (bồn rửa mắt khẩn cấp), 비상용 기구 (dụng cụ khẩn cấp), 녹십자 표지 (biển chữ thập xanh) |
Bảng trên là những biển báo bạn gặp nhiều nhất trong xưởng. Ngoài ra vẫn còn biển khác. Biển báo hóa chất nguy hiểm sẽ có hình thoi viền đỏ.
Bạn chỉ cần nhớ 2 từ này là đã đỡ bỡ ngỡ rất nhiều:
- Thấy đuôi '금지' (geumji / cấm) là "đừng làm/cấm làm". Ví dụ 출입금지 là "cấm vào".
- Từ '착용' (chagyong / mang, mặc, đeo, đội) nghĩa là "mặc vào, đội lên, đeo vào". Ví dụ 안전모 착용 là "hãy đội mũ bảo hộ".
Những biển này cũng có trong đề thi. HRD Korea ghi rõ nội dung thi EPS-TOPIK trong tiêu chuẩn ra đề: đề thi gồm 3 phần là năng lực tiếng Hàn, hiểu biết văn hóa Hàn Quốc, và an toàn vệ sinh lao động; trong đó bài thi 읽기 (phần đọc) có các biển báo an toàn và luật an toàn.7
Ngày 23/12/2024, Bộ Việc làm và Lao động Hàn Quốc (고용노동부) và HRD Korea đã đổi mới sách giáo trình tiếng Hàn chuẩn sau 11 năm. Các bài tiếng Hàn dùng khi làm việc tăng từ 10 lên 18 bài, phần dạy an toàn và sức khỏe tăng hơn gấp đôi.8 Lý do rất dễ hiểu: không hiểu tiếng Hàn trong xưởng thì rất dễ bị tai nạn.
Part 5 · Những từ vựng dùng lúc làm việc
Sau từ an toàn, từ bạn nghe nhiều nhất là từ chỉ món đồ trước mặt.
Tên công đoạn ở Part 3 cho biết công ty làm nghề gì. Còn những từ dưới đây cho biết tình trạng món đồ bạn đang cầm trên tay.9
| Từ vựng | Ý nghĩa |
|---|---|
| 자재 (jajae) | Nguyên vật liệu dùng để làm ra đồ |
| 불량 (bullyang) | Hàng lỗi, đồ làm hỏng không gửi đi bán được |
| 검사 (geomsa) | Việc soi kiểm tra xem hàng làm đúng chuẩn chưa |
| 흠집 (heumjip) | Vết trầy xước trên mặt sản phẩm |
| 교대 (gyodae) | Đổi ca làm việc theo giờ quy định |
Những từ không có trong từ điển hay sách học
Những từ trên đều có trong từ điển. Nhưng khi vào xưởng làm, bạn sẽ nghe những từ không sách nào dạy. Phần lớn là tiếng lóng gốc Nhật, người đi trước quen miệng dùng suốt bao năm qua.
Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원) đã gom các từ này lại và khuyên dùng tiếng Hàn chuẩn thay thế. Bảng dưới đây trích đúng các cặp từ trong tài liệu đó.1011
Bảng này chỉ có một mục đích: không phải để bạn nói theo, mà để người ta nói thì bạn hiểu ngay.
| Từ hay nghe ở xưởng | Ý nghĩa | Tiếng Hàn chuẩn |
|---|---|---|
| 기스 (giseu) | Vết trầy xước trên mặt đồ | 흠, 흠집 (heum, heumjip / vết xước) |
| 시아게 (siage) | Công đoạn mài giũa, làm đẹp lần cuối | 마무리, 끝손질 (mamuri, kkeutsonjil / làm hoàn thiện) |
| 야스리 (yasuri) | Cây giũa để mài mặt sắt | 줄 (jul / cây giũa) |
| 가타 (gata) | Cái khuôn đúc định hình đồ vật | 거푸집 (geopujip / khuôn) |
| 구루마 (guruma) | Xe đẩy tay để chở đồ | 수레 (sure / xe đẩy) |
| 도끼다시 (dokkidasi) | Việc mài phẳng bóng bề mặt | 갈닦이 (galdakki / mài nhẵn) |
Nhìn dòng đầu tiên: '기스' chính là từ '흠집' ở bảng trên. Khâu 검사 (kiểm tra) rất hay nói từ này. Nghe "여기 기스 났어" nghĩa là "Chỗ này bị xước rồi".
Nếu nghe chưa rõ, bạn cứ hỏi lại bằng tiếng Hàn chuẩn: "기스요? 흠집 말씀이세요?" (Ý anh là 흠집 đúng không ạ?). Đa số mọi người đều hiểu ngay.
Part 6 · Khi từ vựng ghép thành câu ra lệnh
Ở xưởng, từ vựng không đứng một mình. Chúng luôn nằm trong các câu sai việc ngắn.
Và trong câu đó, chỉ cần một hai chữ gắn sau đuôi động từ là ý đã khác hẳn. Chúng quyết định bạn phải làm ngay hay làm sẵn để đó. Tiếng Hàn có các đuôi gắn sau động từ để thêm nghĩa, hay gặp nhất là '보다' (làm thử), '놓다' (làm sẵn để đó), '두다' (để nguyên đó), và '주다' (làm giúp).9
| Câu bạn nghe | Ý nghĩa | Bạn phải làm gì |
|---|---|---|
| "이거 해 봐" | Bảo bạn hãy làm thử một lần | Làm thử ngay. Không làm được thì hỏi lại |
| "이거 해 놔" | Bảo bạn hãy làm xong sẵn đi | Làm cho xong hẳn ngay bây giờ để sẵn đó |
| "여기 놔 둬" | Bảo hãy để nguyên chỗ đó | Đừng đụng vào. Đừng dời đi chỗ khác |
| "이것 좀 해 줘" | Nhờ bạn giúp một tay | Làm giúp việc đó cho người ta |
| "하지 마" | Bảo bạn dừng lại | Dừng tay ngay lập tức. Lý do hỏi sau |
Hai câu dễ nhầm nhất là "해 봐" và "해 놔". "해 봐" là làm thử ngay, còn "해 놔" là làm cho xong hẳn để sẵn đó. Tiền bối bảo "해 놔" mà bạn làm dở một nửa rồi bỏ đó thì sau đó sẽ có vấn đề.
Ghép các từ đã học vào câu thực tế
| Câu bạn nghe | Ý nghĩa |
|---|---|
| "여기 기스 났어. 다시 해 놔." | Chỗ này bị xước rồi, làm lại cho xong hẳn đi |
| "이거 불량이야. 빼 놔." | Cái này là hàng lỗi rồi, bỏ riêng ra |
| "안전모 쓰고 해." | Đội mũ bảo hộ vào rồi mới làm |
| "자재 다 떨어졌어. 좀 갖다 줘." | Hết nguyên liệu rồi, lấy mang lại đây giúp tôi |
| "그건 놔 두고 이거 먼저 해 봐." | Cái đó cứ để nguyên đấy, làm thử cái này trước đi |
Khi nghe không hiểu người ta nói gì
Đừng ậm ừ cho qua. Bạn hãy học thuộc 3 câu này:
- "다시 한번 말해 주세요." (Nói lại một lần nữa giúp tôi với ạ.)
- "천천히 말해 주세요." (Nói chậm lại một chút giúp tôi với ạ.)
- "지금 할까요? 나중에 할까요?" (Tôi làm bây giờ luôn hay lát nữa mới làm ạ?)
Câu số 3 cực kỳ hữu ích. Kể cả nghe chưa rõ việc, chỉ cần biết lúc nào phải làm là bạn đã tránh được sai lầm lớn.
Lời kết
Bây giờ bạn chưa chọn được xưởng mình sẽ làm. Nhưng những câu bạn sẽ nghe trong tuần đầu thì bạn học trước được ngay. Có 3 việc chính:
Một là, học từ trên biển báo an toàn trước. Nhớ 2 từ '금지' (cấm) và '착용' (mang/đội) là bạn đã đọc được một nửa số biển báo. Nhìn màu để đoán ý trước, đọc chữ sau.
Hai là, học các từ chỉ đồ vật trong xưởng. 자재 (nguyên liệu), 불량 (hàng lỗi), 검사 (kiểm tra), 흠집 (vết xước), 교대 (đổi ca). Biết thêm nghĩa của từ lóng như 기스 và 시아게, tuần đầu đi làm của bạn sẽ dễ thở hơn nhiều.
Ba là, học từ theo cả câu. Phân biệt rõ "해 봐", "해 놔", "놔 둬", "해 줘", "하지 마" sẽ giúp bạn không làm ngược lại lời dặn. Nhớ học thêm 3 câu hỏi lại khi nghe không hiểu.
Nếu chưa biết bắt đầu từ đâu, hãy xem lại các câu hỏi ở Part 2. Lo việc ngồi kiểm hàng thì học ngay '불량', '검사', '기스'. Lo việc đứng cạnh máy thì học trước từ '끼임', câu "하지 마" và "기계 끄고" (tắt máy đi).
Trong hồ sơ chỉ ghi vỏn vẹn chữ '제조업', nhưng thực tế bạn sẽ làm dập (프레스), ép nhựa (사출) hay mạ (도금). Nghĩ sẵn bằng những từ cụ thể đó, tuần đầu sang Hàn bạn sẽ hiểu được nhiều lời người ta nói hơn.
Luyện tập cùng SEDA
Từ an toàn và từ vựng xưởng rất dễ quên nếu chỉ đọc qua một lần. Sau này vào xưởng nghe lại bạn sẽ không nhớ nổi.
Hãy làm thử các câu hỏi đọc hiểu về biển báo an toàn và bảng thông báo trên ứng dụng SEDA. Câu nào làm sai bạn chỉ việc lưu vào sổ ghi câu sai (Review Notes). Ứng dụng sẽ nhắc bạn ôn lại vào các ngày D+3, D+7 và D+30. Bạn sẽ gặp lại đúng từ đó 3 lần vào 3 ngày khác nhau.
Tải ứng dụng SEDA miễn phí (iOS · Android)
Tài liệu tham khảo
Footnotes
-
Phân loại Ngành nghề Tiêu chuẩn Hàn Quốc (한국표준산업분류) sửa đổi lần thứ 11 (Thông báo số 2024-203 của Tổng cục Thống kê Hàn Quốc (통계청), có hiệu lực từ ngày 01/07/2024). Phân ngành lớn C (sản xuất chế tạo) gồm 25 phân ngành vừa (mã 10 đến 34), số lượng hạng mục theo từng cấp phân loại có thể tra cứu trên Cổng phân loại thống kê. Toàn văn thông báo: Trung tâm Thông tin Pháp luật Quốc gia, https://www.law.go.kr/admRulInfoP.do?admRulSeq=2100000243048 ↩
-
Cổng dữ liệu công cộng, Bộ Việc làm và Lao động Hàn Quốc (고용노동부), Hiện trạng làm việc của lao động nước ngoài ngành sản xuất chế tạo (phân ngành vừa ngành sản xuất, tính đến 31/12/2025), https://www.data.go.kr/data/15111730/fileData.do ↩
-
Nghị định thi hành Đạo luật về Thúc đẩy và Nâng cao Công nghệ các Ngành Công nghiệp Gốc, Điều 2 và Bảng phụ lục 1 Phạm vi công nghệ gốc (6 công nghệ quy trình nền tảng, 4 công nghệ quy trình đa dạng hóa vật liệu, 4 công nghệ quy trình thông minh hóa), Trung tâm Thông tin Pháp luật Quốc gia, https://www.law.go.kr/LSW/lsInfoP.do?urlMode=lsInfoP&lsId=011526 ↩
-
Trung tâm Thúc đẩy Ngành Công nghiệp Gốc Quốc gia, Giới thiệu về ngành công nghiệp gốc (Điều 2 Đạo luật về Thúc đẩy và Nâng cao Công nghệ các Ngành Công nghiệp Gốc), https://www.kpic.re.kr/html/?pmode=business_intro ↩
-
Bộ Việc làm và Lao động Hàn Quốc (고용노동부), Báo cáo thống kê bổ sung về tình hình tai nạn lao động năm 2024: "Công bố kết quả sơ bộ về tình hình tai nạn tử vong thuộc diện điều tra tai nạn", 11/03/2025, https://www.korea.kr/briefing/pressReleaseView.do?newsId=156678256 ↩
-
Quy tắc thi hành Đạo luật An toàn và Sức khỏe Nghề nghiệp, Bảng phụ lục 6 Loại và hình thức biển báo an toàn sức khỏe (Toàn văn luật xem tại Trung tâm Thông tin Pháp luật Quốc gia). Danh sách tên biển báo do Viện Giáo dục Đặc biệt Quốc gia tổng hợp trong bài "Loại và ý nghĩa của biển báo an toàn sức khỏe", https://www.nise.go.kr/eduCnts/sub04/page3104.jsp ↩
-
HRD Korea, Tiêu chuẩn ra đề thi EPS-TOPIK, https://epstopik.hrdkorea.or.kr/epstopik/abot/exam/selectStandardDesc.do?lang=ko ↩
-
Bộ Việc làm và Lao động Hàn Quốc (고용노동부) và HRD Korea, Thông cáo báo chí "Giáo trình tiếng Hàn chuẩn cho kỳ thi tiếng Hàn theo Hệ thống Cho phép Tuyển dụng (EPS), cải cách toàn diện lần đầu tiên sau 11 năm", 23/12/2024, https://www.korea.kr/briefing/pressReleaseView.do?newsId=156667139 ↩
-
Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원), Từ điển Tiếng Hàn Cơ bản, https://krdict.korean.go.kr ↩ ↩2
-
Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원), Trang tư liệu "Tập tài liệu chuẩn hóa thuật ngữ gốc Nhật" (2005), https://www.korean.go.kr/front/etcData/etcDataView.do?mn_id=208&etc_seq=91 ↩
-
Heo Cheol-gu, "Tiếng Nhật trong lĩnh vực xây dựng, mỹ thuật và các từ đối ứng", Saegugeosaenghwal Tập 5 Số 2, Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원), 1995, https://www.korean.go.kr/nkview/nklife/1995_2/5_7.html ↩



