Mở đầu
Khi viết '건설업' vào 원서, bạn nghĩ đến nơi làm việc như thế nào?
Nhiều người sẽ liên tưởng đến những tòa nhà cao tầng và cần cẩu. Nhưng chỗ làm thực tế khi bạn sang Hàn Quốc lại cụ thể hơn thế nhiều. Đó có thể là nơi buộc cốt thép dưới nắng gắt mùa hè, hoặc đứng trên sàn thao tác cao ngang tầng 3. Những ngày trời mưa, công việc cũng có thể phải nghỉ.
Bài viết này sẽ giúp bạn hình dung trước những vị trí đó. Trước hết, chúng ta cùng xem 건설업 làm những công việc gì. Tiếp đó, bạn hãy tự đánh giá xem mình hợp với kiểu việc nào. Sau đó, chúng ta sẽ tìm hiểu các loại công trường và xem quy định khác gì so với 제조업 (ngành sản xuất). Cuối cùng, chúng ta sẽ xem những câu nói thực tế thường nghe ở công trường.
Bài viết này nhằm mục đích cung cấp thông tin, không phải tư vấn pháp lý. Bạn vui lòng kiểm tra thông tin mới nhất về visa và thủ tục nhập cảnh trên trang web chính thức của HRD Korea hoặc cơ quan có thẩm quyền.
Part 1 · 건설업 là nơi làm những việc gì?
건설업 là ngành xây dựng nhà cửa, đường sá và cầu cống. Công nhân sẽ đào đất, dựng khung sắt, rồi đổ bê tông cho đông cứng. Tiếp đó, người ta làm tường và sàn nhà, rồi lắp đường ống nước và kéo dây điện.
Điểm khác nhất so với nhà xưởng là nơi làm việc không cố định một chỗ. Nhà máy làm việc trong một tòa nhà và liên tục sản xuất một mặt hàng. Còn công trường xây dựng sẽ xong việc khi tòa nhà được xây hoàn thiện. Vì thế, người làm cũng chuyển tiếp sang công trường mới.
Năm 2026, chính phủ Hàn Quốc phân bổ chỉ tiêu cho 건설업 là 2.000 người. Trong 70.000 chỉ tiêu chia theo ngành, con số này đứng sau 제조업 50.000 người, 농축산업 (nông nghiệp và chăn nuôi) 10.000 người và ngư nghiệp 7.000 người.1 Điều này có nghĩa đây là ngành có chỉ tiêu tuyển chọn khá ít.
Part 2 · Tôi là người phù hợp với kiểu công việc nào?
Bạn không thể tự chọn mình sẽ làm việc gì hay ở công trường nào. Dù vậy, không có nghĩa là bây giờ bạn không thể làm gì để chuẩn bị.
Có một điều bạn nên tìm hiểu trước từ bây giờ. Đó là bản thân bạn thấy thoải mái với kiểu công việc nào. Hiểu rõ điều này, bạn sẽ biết mình cần chuẩn bị gì và sang Hàn Quốc sẽ dễ làm quen với công việc hơn.
Công việc công trường xây dựng có những nét rất đặc thù. Bạn hãy tự trả lời từng câu hỏi sau đây.
| Tự hỏi bản thân | Ở công trường có những công việc thế này |
|---|---|
| Bạn có làm việc được ở trên cao không? | Có những ngày phải đứng trên sàn thao tác làm việc ở độ cao tầng 2, tầng 3 |
| Việc bê vác đồ nặng với bạn thế nào? | Người làm thường xuyên phải trực tiếp bê vác cốt thép, đường ống và các bó vật tư |
| Bạn có chịu được nóng lạnh ngoài trời không? | Đa số làm việc ở nơi không có mái che, chịu trực tiếp nắng và gió |
| Chỗ làm thay đổi thường xuyên có sao không? | Khi xong công trình sẽ chuyển sang công trường khác, chỗ ở cũng có thể đổi theo |
| Bạn có làm việc được giữa tiếng ồn lớn và bụi bẩn không? | Có những ngày tiếng máy móc át tiếng nói và công trường rất nhiều bụi |
Không có câu trả lời nào đúng hay sai. Cũng không có câu nào tốt hơn câu nào.
Nhưng nếu thấy câu nào làm bạn nghĩ "việc này khó với mình đây", thì đó là chỗ bạn cần chuẩn bị trước. Nếu lo việc bê đồ nặng, bạn hãy tập nâng đồ bằng cách gập gối thay vì còng lưng. Nếu ngại nơi ồn ào, việc tập nghe và nhắc lại các câu chỉ thị ngắn giữa tiếng ồn sẽ rất có ích.
Part 3 · Các loại công trường và công việc làm mỗi ngày
Bây giờ chúng ta hãy cùng gọi tên xem 5 câu hỏi bạn vừa trả lời gắn liền với những loại công trường nào.
Trước đó, có một điều bạn cần xem trước. Phía Hàn Quốc đã công khai sẵn các bài thi để bạn biết ở công trường xây dựng phải làm việc gì. Với các đợt thi theo hệ thống tính điểm, thí sinh đỗ vòng 1 EPS-TOPIK sẽ thi tiếp vòng 2 là 기능시험 (bài thi tay nghề, vòng 2). Có 5 특화과제 (bài thi riêng của ngành) dành cho người đăng ký ngành 건설업.2
- 철근조립 (lắp ráp cốt thép): công việc đan và buộc các thanh sắt (cốt thép) theo đúng quy cách để đặt vào trong bê tông
- 강관비계설치 및 해체 (lắp dựng và tháo dỡ giàn giáo): công việc lắp ghép các ống sắt thành kết cấu giàn giáo và tháo rời ra. 비계 (giàn giáo) là công trình tạm thời dựng lên để công nhân làm việc ở trên cao
- 그라인더 사용 (mài): công việc dùng máy có đĩa tròn quay tốc độ cao để cắt sắt hoặc mài bề mặt
- 파이프 볼팅 (bắt bu lông đường ống): công việc dùng bu lông và đai ốc siết chặt để nối các đường ống với nhau
- 전선 접속 (nối dây điện): công việc gọt vỏ bọc đầu dây điện và đấu nối hai sợi dây lại với nhau
Bên cạnh 5 bài thi này, 핀꽂기 (cắm chốt) là bài thi chung cho mọi ngành nghề. Các bài thi riêng của ngành được chọn ngẫu nhiên theo từng đợt. Trang thông tin này cũng nêu rõ các phần đánh giá thể lực (đo lực nắm tay, lực cơ lưng, bài tập burpee, mang vác thiết bị, đẩy xe đẩy tay) và phỏng vấn.2 Danh sách bài thi có thể khác nhau tùy từng đợt, nên bạn cần ôn tập theo thông báo tuyển dụng của đợt thi và tài liệu chính thức.
Điểm ưu tiên của 직무능력평가 (đánh giá năng lực nghề) cũng được nêu trên trang này. Có từ 1 năm kinh nghiệm liên quan được cộng 2 điểm, học nghề liên quan từ 120 giờ trở lên được 1 điểm, tốt nghiệp cao đẳng trở lên chuyên ngành liên quan được 1 điểm, có từ 1 chứng chỉ liên quan trở lên được 1 điểm, tối đa là 5 điểm. Bạn cần xem thông báo tuyển dụng để biết đợt thi nào được áp dụng và hồ sơ chứng minh ra sao.2
Sau đây là các loại công trường. Tùy thuộc vào công trình xây cái gì và làm ở công đoạn nào mà công việc hàng ngày sẽ khác nhau.
| Loại công trường | Công trình chủ yếu | Công việc lặp lại mỗi ngày |
|---|---|---|
| Khung tòa nhà (골조) | Cột và sàn chung cư, tòa nhà | Khuân cốt thép, buộc cốt thép, dựng cốp pha, phụ đổ bê tông |
| Công trình hạ tầng | Đường sá, cầu cống, đào đất | Xúc chuyển đất, chôn ống dẫn, dọn đá và vật tư, thu dọn quanh máy móc |
| Hoàn thiện và nội thất | Tường, sàn, trần nhà, ốp lát gạch | Chuyển vật tư lên, mài nhẵn tường, phụ ốp gạch, quét dọn bụi bẩn |
| Cơ điện và thiết bị | Ống nước, ống gas, dây điện | Cắt ống, vặn bu lông, kéo dây điện, chuẩn bị sẵn dụng cụ |
| Cảnh quan và phá dỡ | Trồng cây, phá dỡ nhà cũ | Vận chuyển cây và đất, thu gom phế liệu phá dỡ, dọn dẹp xung quanh |
Công trường Khung tòa nhà (골조) có thời gian làm việc trên cao nhiều nhất. Các bài thi 기능시험 về 철근조립 và 강관비계 chính là việc của loại công trường này. Tòa nhà càng lên cao thì sàn thao tác cũng được nâng lên theo.
Công trường Công trình hạ tầng làm việc với nền đất và đường sá thay vì nhà cửa. Do các loại máy móc lớn chạy ở cự ly gần, bạn phải luôn để mắt xem máy móc đang di chuyển hướng nào.
Công trường Hoàn thiện và nội thất chỉ bắt đầu khi phần khung đã làm xong. Làm ở đây đỡ nắng hơn nhưng lại có nhiều bụi bặm. Việc dùng máy mài rất hay gặp ở công đoạn này.
Công trường Cơ điện và thiết bị lắp đặt hệ thống cấp thoát nước và đường điện cho tòa nhà. Bắt bu lông đường ống và nối dây điện là những việc chính ở công trường này. Bạn sẽ phải nghe rất nhiều tên linh kiện và dụng cụ nhỏ.
Cảnh quan và phá dỡ là các công việc ở giai đoạn đầu và cuối của công trình. Công trường phá dỡ cực kỳ nhiều bụi và ồn ào, bạn phải hết sức cẩn thận với các mảnh vỡ rơi xuống.
Part 4 · Khác gì so với 제조업?
Cùng thi một đề và sang Hàn theo cùng diện visa, nhưng mỗi ngành nghề lại có những điểm khác nhau.
| Hạng mục | 제조업 | 건설업 |
|---|---|---|
| Điểm sàn thấp nhất theo từng ngành nghề | 60 điểm | 45 điểm |
| Quy định về thời giờ làm việc, nghỉ ngơi, ngày nghỉ của 근로기준법 (Luật Tiêu chuẩn Lao động) | Được áp dụng | Được áp dụng như nhau |
| 최저임금 (lương tối thiểu) | Được áp dụng | Được áp dụng như nhau. Năm 2026 lương giờ là 10.320 won |
| Nơi làm việc | Làm việc liên tục trong cùng một nhà máy | Nơi làm việc thay đổi khi công trình kết thúc |
| Thời tiết | Nhiều nơi làm việc ở bên trong tòa nhà | Tạm dừng làm việc khi mưa, tuyết hoặc gió lớn |
Chúng ta hãy cùng phân tích từng điểm một.
Trước hết là về điểm số. Cả hai mức điểm đều tính trên thang điểm tối đa 100 điểm. Nhưng mức điểm này không phải là điểm chuẩn đỗ. HRD Korea (한국산업인력공단) thông báo phương thức xét tuyển là đánh giá tương đối theo thứ hạng, và quy định cách chọn người đỗ như sau. "업종별 최저 하한 점수 이상 득점자로서, 선발(예정)인원 만큼 성적순으로 합격자 결정" (Người đạt từ điểm sàn thấp nhất của từng ngành trở lên, và xét đỗ lấy từ điểm cao xuống thấp cho đủ chỉ tiêu tuyển chọn dự kiến).3 Mức 45 điểm là mức điểm điều kiện để bạn được xếp hàng xét tuyển theo thành tích. Kết quả đỗ hay trượt thực tế phụ thuộc vào việc điểm của bạn có lọt vào danh sách lấy đủ chỉ tiêu của ngành đó trong đợt thi hay không.
Quy định về thời gian làm việc giống như 제조업. Đối với 농축산업 thì các quy định về giờ làm, giờ nghỉ, ngày nghỉ của 근로기준법 được miễn áp dụng, nhưng với 건설업 thì áp dụng đầy đủ. Thời gian làm việc tiêu chuẩn trong một tuần là 40 giờ (không tính giờ nghỉ giải lao), mỗi ngày 8 giờ. Nếu có thỏa thuận giữa hai bên, bạn có thể làm thêm tối đa 12 giờ mỗi tuần. Thời gian làm thêm giờ (연장근로) và thời gian làm việc từ 10 giờ đêm đến 6 giờ sáng (야간근로) sẽ được trả thêm từ 50% lương thông thường (통상임금) trở lên. Nếu làm vào ngày nghỉ (휴일근로), bạn được trả thêm 50% cho tối đa 8 giờ đầu, và trả thêm 100% cho số giờ vượt quá 8 giờ. Mỗi tuần trung bình phải có ít nhất một ngày nghỉ có lương (유급휴일).4 Dù vậy, 근로기준법 áp dụng đầy đủ cho nơi có thường xuyên từ 5 người làm việc trở lên, còn nơi có từ 4 người trở xuống chỉ áp dụng một số điều khoản.4
Lương tối thiểu cũng áp dụng như nhau. Lương tối thiểu năm 2026 là 10.320 won một giờ, tính theo tiêu chuẩn 40 giờ một tuần với 209 giờ một tháng là 2.156.880 won. Mức này áp dụng đồng đều cho mọi cơ sở kinh doanh, không phân biệt ngành nghề.5
Điểm khác biệt lớn nhất là khi công trình hoàn thành, bạn phải chuyển nơi làm việc. Việc người lao động E-9 chuyển nơi làm việc (사업장 변경) bị giới hạn số lần là 3 lần trong 3 năm đầu tiên, và 2 lần trong thời gian gia hạn. Nhưng thông báo (고시) của Bộ Việc làm và Lao động có quy định "공사 종료 또는 사업이 완료된 경우" (Trường hợp công trình kết thúc hoặc dự án đã hoàn thành) là lý do chuyển nơi làm việc không thuộc trách nhiệm của người lao động.6 Ngoài ra, 외국인고용법 제25조 (Điều 25 Luật về tuyển dụng lao động nước ngoài) cũng quy định việc chuyển chỗ làm vì lý do này sẽ không bị tính vào số lần quy định.7 Dù vậy, trường hợp của bạn có thực tế được công nhận theo lý do này hay không thì bạn phải hỏi lại Trung tâm việc làm (고용센터) quản lý khi làm thủ tục.
Khi chuyển chỗ làm, bạn cũng phải tuân thủ thời hạn quy định. Bạn phải nộp đơn chuyển nơi làm việc trong vòng 1 tháng kể từ ngày chấm dứt hợp đồng lao động, và phải xin được giấy phép đổi nơi làm việc (근무처 변경허가) cho nơi làm mới trong vòng 3 tháng kể từ ngày nộp đơn.7 Bạn không được làm việc ở nơi khác trước khi có giấy phép.8 Bạn hãy liên hệ 고용센터 phụ trách hoặc tổng đài tư vấn của Bộ Việc làm và Lao động (1350) để hỏi rõ thủ tục.
Thời tiết cũng ảnh hưởng trực tiếp đến công việc. Chủ sử dụng phải cho dừng công việc nếu mưa, tuyết, gió lớn có thể gây nguy hiểm cho người lao động.9 Do đó, ngành 건설업 sẽ có những ngày phải nghỉ làm vì thời tiết. Việc tính lương cho những ngày đó ra sao có thể khác nhau tùy theo thỏa thuận ghi trong hợp đồng lao động (tính theo giờ, ngày hay tháng), nên bạn hãy kiểm tra kỹ khi ký nhận hợp đồng.
Quy định về nơi ở áp dụng chung cho mọi ngành nghề. Kể từ ngày 1/1/2021, Bộ Việc làm và Lao động không cấp 고용허가 (giấy phép tuyển dụng lao động nước ngoài) mới nếu chủ sử dụng cung cấp chỗ ở là container hoặc nhà lắp ghép bằng tấm panel. Ngoại lệ duy nhất là nơi ở đã có 축조신고필증 (giấy xác nhận khai báo xây dựng) dùng làm '임시숙소' (chỗ ở tạm thời) do chính quyền địa phương cấp.10 Mỗi lần chuyển công trường thì chỗ ở cũng có thể đổi theo, nên bạn hãy nhớ rõ quy định này khi sang nơi làm mới.
Part 5 · Những câu nói liên quan đến an toàn
Công việc ở từng công trường khác nhau như thế. Nhưng dù làm ở bất kỳ công trường nào, cũng có những việc bạn luôn phải cẩn thận như nhau.
Chúng ta hãy cùng xem số liệu năm 2024 do Bộ Việc làm và Lao động công bố. Trong năm 2024, có 589 người tử vong vì tai nạn lao động. Trong đó, 건설업 chiếm số lượng nhiều nhất với 276 người (46,9%). Phân theo dạng tai nạn thì rơi ngã ('떨어짐') nhiều nhất với 227 người (38,5%), và bị vật thể va trúng ('물체에 맞음') là 83 người (14,1%). Số liệu theo loại tai nạn này là tính gộp của mọi ngành nghề chứ không riêng gì ngành 건설업.11
Rơi ngã là tai nạn người lao động bị rơi từ trên cao xuống. Bị vật va trúng là tai nạn do đồ vật rơi từ trên cao xuống hoặc văng vào người. Cả hai dạng tai nạn này đều rất dễ gặp ở công trường xây dựng do phải làm việc trên cao.
Do đó, luật pháp Hàn Quốc đã quy định bắt buộc về trang thiết bị bảo hộ. Ở những vị trí cao hoặc sâu từ 2 mét trở lên có nguy cơ ngã, chủ sử dụng bắt buộc phải cấp 안전대 (dây đai an toàn). 안전대 là bộ dây đeo vào người và cài móc vào chỗ kiên cố. Ở những khu vực có nguy cơ đồ vật rơi, văng trúng hoặc người bị rơi ngã, chủ sử dụng phải cấp 안전모 (mũ bảo hộ).9
Những câu bạn cần học thuộc lòng đầu tiên ở công trường là các câu báo nguy hiểm.
- "위에서 물건 떨어져요!" (Đồ rơi từ trên xuống kìa!)
- "조심해!" (Cẩn thận đấy!)
- "밑에 사람 있어요!" (Có người ở dưới đấy!)
- "안전모 쓰세요." (Hãy đội mũ bảo hộ vào.)
- "안전대 거세요." (Hãy móc dây đai an toàn vào.)
Khi có ai ở trên hét "조심해!", bạn đừng ngước nhìn lên. Hãy lùi ngay ra khỏi vị trí đó trước. Nếu bạn lỡ tay làm rơi đồ từ trên cao, hãy hét thật to để báo ngay cho người bên dưới.
Tại công trường xây dựng, việc học an toàn trước khi bắt đầu làm việc cũng được luật quy định bắt buộc. Khi tuyển dụng công nhân, chủ sử dụng lao động phải tổ chức đào tạo an toàn và vệ sinh cần thiết cho công việc. Người lao động xây dựng làm theo ngày (건설 일용근로자) phải tham gia từ 4 giờ trở lên khóa đào tạo an toàn và vệ sinh cơ bản ngành xây dựng ('건설업 기초안전보건교육').12 Khi lần đầu đến công trường, bạn hãy hỏi rõ xem mình cần tham gia khóa học nào.
Những nội dung này cũng xuất hiện trong đề thi. Tiêu chuẩn ra đề của EPS-TOPIK nêu rõ nội dung thi gồm 3 phần: năng lực tiếng Hàn, hiểu biết văn hóa Hàn Quốc, an toàn và vệ sinh lao động.13
Part 6 · Những từ ngữ dùng khi làm việc
Sau các câu về an toàn, những câu nói về vật tư và dụng cụ ngay trước mắt là thứ bạn sẽ nghe nhiều nhất. 6 từ dưới đây là những từ rất hay gặp ở công trường.14
| Từ vựng | Ý nghĩa |
|---|---|
| 현장 | Nơi đang thi công công trình |
| 철근 | Thanh sắt đặt trong bê tông giúp kết cấu bền chắc hơn |
| 콘크리트 | Hỗn hợp xi măng, cát, sỏi và nước, khi khô sẽ cứng như đá |
| 비계 | Giàn giáo dựng tạm để có thể thi công ở trên cao |
| 안전대 | Dây đai đeo vào người và móc cố định để chống rơi ngã |
| 공구 | Dụng cụ cầm tay dùng trong công việc |
Những từ không có trong từ điển lẫn giáo trình
Tại các công trường xây dựng có rất nhiều từ gốc tiếng Nhật. Những từ này đã quen dùng từ lâu đời và vẫn giữ nguyên ở công trường. Bảng dưới đây chỉ liệt kê các cặp từ đã được xác nhận trong nghiên cứu ngành xây dựng của Viện Quốc ngữ Quốc gia (국립국어원).15
Bảng này chỉ nhằm một mục đích duy nhất. Không phải khuyên bạn nên nói những từ này, mà để bạn nghe hiểu được khi người khác dùng.
| Từ nghe thấy ở công trường | Ý nghĩa là gì | Tiếng Hàn chuẩn |
|---|---|---|
| 아시바 | Sàn thao tác dựng lên để làm việc trên cao | 발판 |
| 가타와쿠 | Khuôn đúc định hình khi đổ bê tông | 거푸집 |
| 메지 | Đường mạch giữa các viên gạch hoặc gạch ốp lát | 줄눈 |
| 함바 | Nơi ăn cơm của những người làm việc ở công trường | 현장 식당, 밥집 |
| 시마이 | Việc kết thúc công việc | 마무리 |
Bạn hãy nhìn vào dòng đầu tiên. Bài thi '강관비계' trong vòng 기능시험 cũng chính là việc dựng kết cấu giàn giáo này. Vì thế tại công trường, bạn có thể sẽ nghe thấy cả "아시바", "비계" lẫn "발판". Từ '가타와쿠' ở dòng thứ hai có cùng gốc với từ '가타' từng xuất hiện trong bài viết về ngành 제조업.
Khi nghe không rõ, bạn có thể dùng tiếng Hàn chuẩn để xác nhận lại. Nếu bạn hỏi lại "아시바요? 발판 말씀이세요?" (Có phải ý là 발판, tức sàn thao tác, không ạ?), đa số họ sẽ hiểu ngay.
Part 7 · Khi từ vựng đi vào câu nói
Tại công trường, những từ này không bao giờ đứng riêng lẻ một mình. Chúng sẽ nằm trong các câu chỉ thị ngắn.
Các câu chỉ đạo ở công trường xây dựng thường đi liền với vị trí và phương hướng. Điều quan trọng là yêu cầu chuyển lên trên, hạ xuống dưới hay đặt vào đâu. Vì tiếng ồn máy móc, lời nói đôi khi bị ngắt quãng thành từng câu ngắn.
| Lời nói bạn nghe | Ý nghĩa là gì | Hành động bạn cần làm |
|---|---|---|
| "이거 위로 올려" | Nghĩa là hãy chuyển món đồ này lên tầng trên hoặc lên sàn thao tác | Kiểm tra xem ai đón nhận rồi mới chuyển lên |
| "거기 두지 마" | Nghĩa là không được đặt vào vị trí đó | Nhấc ngay lên và để sang chỗ khác. Hỏi lại xem nên để ở đâu |
| "밑에 봐" | Nghĩa là hãy nhìn xem phía dưới có người hay đồ vật gì không | Dừng lại và kiểm tra phía dưới |
| "비 오니까 철수" | Nghĩa là vì trời mưa nên hãy dừng việc và rời khỏi chỗ làm | Thu dọn dụng cụ và đi về vị trí quy định |
| "오늘은 시마이" | Nghĩa là công việc hôm nay kết thúc tại đây | Thu dọn dụng cụ và kiểm tra giờ bắt đầu làm việc của ngày mai |
Việc gắn thêm các đuôi '봐', '놔', '둬' sau động từ làm thay đổi nghĩa câu là điểm chung ở mọi nơi làm việc. "해 봐" nghĩa là hãy thử làm ngay đi, còn "해 놔" nghĩa là hãy làm xong hẳn để sẵn đó.
Khi ghép các từ vựng đã học vào câu
| Câu bạn nghe | Ý nghĩa là gì |
|---|---|
| "철근 다 묶었으면 저쪽으로 옮겨." | Nghĩa là nếu đã buộc xong cốt thép thì hãy chuyển sang phía bên kia |
| "아시바 올라가기 전에 안전대 걸어." | Nghĩa là trước khi leo lên sàn thao tác thì hãy móc khóa dây đai an toàn |
| "가타와쿠 뜯은 건 저쪽에 모아 둬." | Nghĩa là cốp pha đã tháo dỡ ra thì hãy gom gọn lại ở phía bên kia |
| "그라인더 쓸 때는 보안경 써." | Nghĩa là trước khi dùng máy mài thì hãy đeo kính bảo hộ bảo vệ mắt |
| "콘크리트 붓는 동안 밑에 들어가지 마." | Nghĩa là trong lúc đang đổ bê tông thì đừng đi vào bên dưới |
Khi nghe không hiểu người ta nói gì
Đừng ậm ừ cho qua. Bạn hãy học thuộc 3 câu này:
- "다시 한번 말해 주세요." (Nói lại một lần nữa giúp tôi với ạ.)
- "천천히 말해 주세요." (Nói chậm lại một chút giúp tôi với ạ.)
- "어디에 둘까요?" (Tôi để cái này ở đâu ạ?)
Câu cuối cùng đặc biệt hữu ích khi làm ở công trường. Tại công trường xây dựng, nếu để đồ nhầm chỗ thì người khác có thể vấp ngã hoặc đồ có thể rơi từ trên cao xuống. Nếu bạn hiểu phải làm việc gì nhưng không nghe rõ chỗ để đồ, hãy nhất định hỏi lại.
Lời kết
Hiện tại bạn chưa thể chọn mình sẽ làm ở công trường nào. Nhưng bạn có thể chuẩn bị trước những câu nói sẽ nghe thấy trong tuần đầu tiên. Có 3 điều bạn cần nhớ.
Thứ nhất, hãy học thuộc các câu báo nguy hiểm đầu tiên. "위에서 물건 떨어져요!" (Đồ rơi từ trên xuống kìa!), "조심해!" (Cẩn thận đấy!), "밑에 사람 있어요!" (Có người ở dưới đấy!). Trong 589 người tử vong do tai nạn lao động năm 2024, có đến 276 người thuộc ngành 건설업. Những câu này cần học trước cả tên dụng cụ.
Thứ hai, hãy làm quen với các từ vựng công trường. 현장 (công trường), 철근 (cốt thép), 콘크리트 (bê tông), 비계 (giàn giáo), 안전대 (dây đai an toàn), 공구 (dụng cụ). Ngoài ra, nếu nhớ thêm tên 5 bài thi riêng trong vòng 기능시험 và các từ lóng công trường như 아시바 (sàn thao tác) hay 시마이 (kết thúc việc), tuần đầu tiên của bạn sẽ dễ thở hơn nhiều.
Thứ ba, hãy học câu mệnh lệnh cùng với vị trí. "위로 올려" (chuyển lên trên), "밑에 봐" (nhìn xuống dưới), "거기 두지 마" (đừng để ở đó). Tại công trường xây dựng, đặt đồ ở đâu cũng quan trọng hệt như làm việc gì. Bạn hãy học thuộc cả 3 câu hỏi lại khi chưa nghe rõ.
Nếu chưa biết bắt đầu từ đâu, bạn hãy xem lại các câu hỏi đã trả lời ở Part 2. Nếu lo làm việc trên cao, hãy học ngay từ '안전대' (dây đai an toàn), '발판' (sàn thao tác), '밑에 봐' (nhìn xuống dưới). Nếu lo chuyện chuyển chỗ làm khi xong công trình, hãy nhớ kỹ mốc 1 tháng và 3 tháng ở Part 4.
Trên 원서 chỉ vỏn vẹn ba chữ '건설업', nhưng thứ thực tế bạn đối mặt hàng ngày sẽ là cốt thép, sàn thao tác và bê tông. Nếu chuẩn bị trước bằng những từ ngữ thực tế đó, bạn sẽ nghe hiểu được nhiều hơn rất nhiều ngay trong tuần đầu tiên sang Hàn.
Luyện tập cùng SEDA
Từ vựng về an toàn và từ ngữ làm việc rất dễ quên nếu bạn chỉ đọc qua một lần. Sau này khi nghe lại ở công trường bạn sẽ không thể nhớ ra.
Bạn hãy luyện giải các câu hỏi 읽기 (phần đọc) về an toàn và vệ sinh trên SEDA. Các câu làm sai bạn chỉ cần lưu vào sổ ghi câu sai (Review Notes). Ứng dụng sẽ gửi thông báo nhắc bạn làm lại vào các mốc D+3, D+7 và D+30. Bạn sẽ được ôn lại cùng một cách diễn đạt đó 3 lần vào các ngày khác nhau.
Tải ứng dụng SEDA miễn phí (iOS · Android)
Tài liệu tham khảo
Footnotes
-
Bộ Việc làm và Lao động (고용노동부), thông cáo báo chí 「'26년 고용허가제 외국인력 8만명 도입」 (Kế hoạch tiếp nhận 80.000 lao động nước ngoài theo EPS năm 2026), 2025.12.22. Trong 70.000 chỉ tiêu phân bổ theo ngành có 제조업 50.000 người, 농축산업 10.000 người, 어업 7.000 người, 건설업 2.000 người, 서비스업 1.000 người. https://www.korea.kr/briefing/pressReleaseView.do?newsId=156736268 ↩
-
HRD Korea (한국산업인력공단), Hướng dẫn EPS-TOPIK 기능시험 (kỳ thi tay nghề vòng 2) (5 bài thi riêng ngành 건설업, bài thi 핀꽂기 chung cho mọi ngành, lựa chọn ngẫu nhiên theo từng đợt, hạng mục đánh giá thể lực và phỏng vấn, điểm cộng 직무능력평가). https://epstopik.hrdkorea.or.kr/epstopik/skill/SkillTest.do?lang=ko ↩ ↩2 ↩3
-
HRD Korea (한국산업인력공단), Hướng dẫn thi EPS-TOPIK (Phương thức đánh giá, tiêu chuẩn xác định người đỗ, điểm sàn thấp nhất theo từng ngành nghề). Tính trên thang điểm chuẩn 100 điểm thì 제조업 là 60 điểm, các ngành khác là 45 điểm. https://epstopik.hrdkorea.or.kr/epstopik/abot/exam/selectTopikDesc.do?lang=ko ↩
-
「근로기준법」 (Luật Tiêu chuẩn Lao động) 제11조 (Phạm vi áp dụng), 제50조 (Thời giờ làm việc), 제53조 (Hạn chế làm thêm giờ), 제55조 (Ngày nghỉ), 제56조 (Làm thêm giờ, ban đêm và ngày nghỉ), 제63조 (Loại trừ áp dụng), Trung tâm Thông tin Pháp luật Quốc gia (국가법령정보센터). https://www.law.go.kr/LSW/lsInfoP.do?urlMode=lsInfoP&lsId=001872 ↩ ↩2
-
Bộ Việc làm và Lao động, thông cáo báo chí 「2026년 적용 최저임금 시간급 10,320원」 (Mức lương tối thiểu theo giờ áp dụng năm 2026 là 10.320 won), 2025.8.5 (thông báo chính thức). Mức quy đổi theo tháng là 2.156.880 won (tiêu chuẩn 40 giờ một tuần, 209 giờ một tháng). https://www.moel.go.kr/news/enews/report/enewsView.do?news_seq=18144 ↩
-
Thông báo của Bộ Việc làm và Lao động số 고시 제2021-30호 「외국인근로자의 책임이 아닌 사업장변경 사유」 (Lý do chuyển nơi làm việc không do lỗi của người lao động nước ngoài, ban hành 2021.4.1) 제2조 제2호 라목 "공사 종료 또는 사업이 완료된 경우" (Trường hợp công trình kết thúc hoặc dự án đã hoàn thành), 국가법령정보센터. https://www.law.go.kr/admRulInfoP.do?admRulSeq=2100000199671 ↩
-
「외국인근로자의 고용 등에 관한 법률」 (Luật về tuyển dụng lao động nước ngoài) 제25조 (Cho phép chuyển đổi doanh nghiệp hoặc nơi làm việc) 제1항 제2호, 제3항, 제4항, 국가법령정보센터. 제4항 quy định loại trừ: "제1항제2호의 사유로 사업 또는 사업장을 변경한 경우는 포함하지 아니한다." (Không bao gồm trường hợp chuyển đổi doanh nghiệp hoặc nơi làm việc vì lý do quy định tại Khoản 1 Điểm 2). https://www.law.go.kr/LSW/lsInfoP.do?urlMode=lsInfoP&lsId=009542 ↩ ↩2
-
「출입국관리법」 (Luật Quản lý Xuất nhập cảnh) 제21조 (Thay đổi, bổ sung nơi làm việc) 제1항, 제2항, 국가법령정보센터. https://www.law.go.kr/LSW/lsInfoP.do?urlMode=lsInfoP&lsId=001707 ↩
-
「산업안전보건기준에 관한 규칙」 (Quy chuẩn về an toàn và vệ sinh lao động) 제32조 (Cung cấp trang bị bảo hộ) 제1항, 제37조 (Tạm ngừng làm việc khi thời tiết xấu và gió mạnh), 국가법령정보센터. https://www.law.go.kr/LSW/lsInfoP.do?urlMode=lsInfoP&lsId=007363 ↩ ↩2
-
Bộ Việc làm và Lao động, tài liệu giải trình họp báo chính sách 「외국인근로자 주거환경 개선 지속 노력」 (Nỗ lực liên tục cải thiện môi trường nhà ở cho người lao động nước ngoài). Kể từ ngày 1/1/2021, không cấp 고용허가 mới khi cung cấp chỗ ở bằng container, tấm ghép panel hoặc container trong nhà kính nông nghiệp, ngoại trừ trường hợp có 축조신고필증 làm '임시숙소' từ chính quyền địa phương. https://www.korea.kr/news/actuallyView.do?newsId=148908477 ↩
-
Bộ Việc làm và Lao động, thông cáo 「2024년 산업재해 현황 부가통계 '재해조사 대상 사망사고 발생 현황' 잠정결과 발표」 (Công bố kết quả tạm thời về tình hình tai nạn tử vong thuộc đối tượng điều tra tai nạn - Thống kê bổ sung tình hình tai nạn lao động năm 2024), 2025.3.11. Số người tử vong do tai nạn là 589 người, theo ngành thì 건설업 là 276 người (46,9%), theo loại hình thì ngã từ trên cao là 227 người (38,5%), bị vật thể va trúng là 83 người (14,1%). https://www.korea.kr/briefing/pressReleaseView.do?newsId=156678256 ↩
-
「산업안전보건법」 (Luật An toàn và Vệ sinh Lao động) 제29조 (Đào tạo an toàn vệ sinh cho người lao động) 제2항, 제31조 (Đào tạo an toàn vệ sinh cơ bản ngành 건설업) và Quy tắc thi hành của luật này 별표 4 (Đào tạo an toàn và vệ sinh cơ bản ngành 건설업: người lao động xây dựng làm theo ngày từ 4 giờ trở lên), 국가법령정보센터. https://www.law.go.kr/LSW/lsInfoP.do?urlMode=lsInfoP&lsId=001766 ↩
-
HRD Korea (한국산업인력공단), Tiêu chuẩn ra đề thi EPS-TOPIK. https://epstopik.hrdkorea.or.kr/epstopik/abot/exam/selectStandardDesc.do?lang=ko ↩
-
Viện Quốc ngữ Quốc gia (국립국어원), Từ điển tiếng Hàn cơ bản https://krdict.korean.go.kr và Từ điển chuẩn tiếng Hàn Quốc ('비계': "kết cấu tạm thời được lắp đặt để có thể thi công ở trên cao") https://stdict.korean.go.kr ↩
-
허철구, 「건설·미술 분야의 일본어와 대응 양상」 (Tiếng Nhật và diện mạo đối ứng trong lĩnh vực xây dựng và mỹ thuật), 『새국어생활』 제5권 제2호, 국립국어원, 1995. https://www.korean.go.kr/nkview/nklife/1995_2/5_7.html ↩



