Mở đầu
"Này, 이거 좀 (i-geo jom) mang ra để chỗ kia đi." I-geo jom gatda nwa-bwa. ("Cầm cái này để xuống đâu đó đi.")
"Ơ… cái này… để ở đâu ạ?" "À, cái 거시기 (geo-si-gi) đó, 저기 있잖아 (jeo-gi it-jan-a), chỗ kia kìa!" Ah, geu geo-si-gi, jeo-gi it-jan-a, jeo-jjok!
…Đúng vậy đó, các cuộc hội thoại thật sự diễn ra y như thế này.
Trong sách tiếng Hàn bạn học rõ ràng là "Hãy đặt đồ vật vào ___", thế mà ra công trường thì tân ngữ, địa điểm, động từ — tất cả biến mất sạch, chỉ còn lại "이거 좀", "거시기", "저기" mà thôi. Rất nhiều bạn mới sang Hàn tự trách mình "Hay là tiếng Hàn của mình kém quá?", nhưng thật ra không phải vậy đâu. Những từ này không có trong từ điển mới là chuyện bình thường.
Hôm nay mình sẽ nói thật lòng về ba câu mà bạn sẽ nghe đến mấy chục lần mỗi ngày ở công trường, quán ăn, hay tiệm tạp hóa đầu ngõ tại Hàn Quốc — "이거 좀", "거시기", "저기 있잖아". Hiểu rồi thì nghe chẳng sợ, không hiểu thì lạc lối cả đời với mấy từ này.
1. "이거 좀 (I-geo jom)" — Không có nghĩa, chính cái đó mới là nghĩa
"이거 좀" chỉ là một câu ngắn gồm hai từ, vậy mà giữa người Hàn với nhau, chỉ một câu này thôi có thể mang đủ các ý sau:
- "Đỡ cái này giúp tớ."
- "Xem cái này giúp tớ."
- "Dọn cái này đi giúp tớ."
- "Mang cái này để đi."
- "Làm cái gì đó với cái này đi."
Có động từ đâu, đúng không? Vậy mà người Hàn nghe cái là hiểu hết. Bằng cách nào? Là họ nhìn vào tình huống đấy.
Nếu tổ trưởng đang ôm một thùng hàng nặng mà nói "i-geo jom" → nghĩa là "đỡ giúp tôi một tay". Lỡ làm rơi dụng cụ rồi nói "i-geo jom" → nghĩa là "nhặt giúp tôi". Đứng trước cái bàn làm việc bừa bộn mà nói "i-geo jom" → nghĩa là "dọn giúp tôi".
Đây là chỗ khiến các bạn mới sang Hàn bối rối nhất. Từ "좀 (jom)" dịch sát sang tiếng Việt là "một chút", nhưng ở đây nó gần như chỉ đóng vai trò một tín hiệu "làm ơn" cho nhẹ nhàng thôi. Nó giống như một lớp đệm kiểu Hàn, để câu nói nghe không giống ra lệnh.
Vậy nghe thế nào để hiểu?
Bí quyết, nói ra thì hơi buồn, không nằm ở trình độ tiếng Hàn mà nằm ở 눈치 (nun-chi) — khả năng quan sát, đọc được không khí xung quanh. Bạn phải nhìn xem tay người nói đang ở đâu, ánh mắt hướng về phía nào, nét mặt thế nào. Người Hàn với nhau cũng thường nghe mỗi "i-geo jom" rồi hỏi lại "i-geo gì cơ?" mà. Vậy nên lúc không hiểu, đừng ngại, cứ hỏi luôn "뭐를요? (mwo-reul-yo / 'cái gì cơ ạ?')." Đó là con đường nhanh và chính xác nhất.
Đứng im một cách gượng gạo rồi cầm nhầm thứ khác đi — lúc đó không khí mới thật sự ngượng. Những đồng nghiệp nước ngoài được quý nhất ở nơi làm việc Hàn Quốc không phải là người nói tiếng Hàn hoàn hảo, mà là người không hiểu thì hỏi ngay. Thật đấy.
2. "거시기 (Geo-si-gi)" — Từ người Hàn dùng khi chính họ cũng không nghĩ ra từ cần nói
Từ này thì hơi kỳ lạ. Cả những người nước ngoài sống ở Hàn lâu năm cũng hay hỏi "rốt cuộc cái này là gì vậy?" nhất.
"거시기" vốn xuất phát từ phương ngữ vùng Jeolla, nhưng giờ thì ở đâu trên cả nước cũng nghe thấy. Nghĩa của nó là… không có. Nói chính xác hơn thì nó mang ý "tôi đang không nghĩ ra từ, nhưng mong là bạn hiểu được".
"Này, lấy giúp tớ cái geo-si-gi đó đi." "Cái geo-si-gi đó đó, cái geo-si-gi ấy." "Cái geo-si-gi hôm qua làm dở, xong hết chưa?"
Người Hàn với nhau thì chỉ vậy cũng hiểu được. Vì sao? Vì họ cùng chia sẻ một bối cảnh. Hôm qua cùng làm chung một việc nên "cái geo-si-gi đó" là gì cũng đoán ra, công trường luôn có một dụng cụ quen dùng nên "cái geo-si-gi đó" cũng hình dung được.
Với người nước ngoài thì đây là từ "tàn nhẫn" nhất
Vấn đề là với một đồng nghiệp nước ngoài mới vào, từ này gần như là một mật mã. Vì bạn đâu có cùng tích lũy bối cảnh từ đầu. Thế nhưng người đồng nghiệp Hàn, ngay khoảnh khắc họ nói ra "거시기", trong đầu họ đã có hình ảnh rõ mồn một rồi, nên họ cứ ngỡ là bạn cũng hiểu được như vậy. Đây là kiểu hiểu lầm xảy ra thường xuyên thật sự.
Lúc này thì bạn cứ hỏi thẳng "거시기가 뭐예요? (Geo-si-gi-ga mwo-ye-yo / 'cái geo-si-gi là cái gì ạ?')" là được. Người Hàn lúc đó mới "à, cái có tay cầm màu đỏ, cái đó đó" rồi bắt đầu giải thích đàng hoàng. Lúc đầu trông có vẻ hơi sốt ruột, nhưng đây chính là nhịp điệu tự nhiên của nơi làm việc Hàn Quốc. Người Hàn với nhau cũng "geo-si-gi là cái gì?" rồi hỏi qua hỏi lại mấy lần mỗi ngày mà.
Lưu ý: "거시기" còn dùng để chỉ người nữa. Kiểu như "cái geo-si-gi hôm qua đó, ý là anh Kim ấy." Khi dùng cho người thì bạn chỉ cần biết đây là cách nói mà những người lớn tuổi hay dùng là được.
3. "저기 있잖아 (Jeo-gi it-jan-a)" — Cái gõ cửa kiểu Hàn trước khi vào vấn đề chính
"저기 있잖아" dịch theo từng chữ thì thành "đằng kia, bạn biết đấy", nhưng thật ra chẳng có 'đằng kia' nào, cũng chẳng có gì 'tồn tại' ở đó cả.
Đây là tín hiệu người Hàn dùng ngay trước khi định nói điều gì đó. Nếu so với tiếng Anh thì cỡ "Hey, listen…" hay "By the way…" gì đó. Nhưng họ dùng nhiều hơn thế rất nhiều, và trong vô vàn tình huống khác nhau.
- Khi nhờ vả: "저기 있잖아, mai đến sớm một chút được không?"
- Khi mở lời chuyện khó nói: "저기 있잖아… cái khoản tiền đó, tuần sau trả được không?"
- Khi chỉ đơn giản là bắt chuyện: "저기 있잖아, ăn trưa chưa?"
- Khi đổi chủ đề: "저기 있잖아, cuối tuần này tụi mình…"
Điểm cốt lõi là: câu này là tín hiệu báo rằng điều sắp nói ra rất có thể là một lời nhờ vả, một chuyện hơi ngại, hoặc một chủ đề bỗng dưng được tung ra. Người Hàn thấy hơi ngại khi vào thẳng vấn đề chính, nên kiểu "câu đệm" như thế này được dùng nhiều vô cùng.
4. Vì sao từ điển lại không có những từ này
Nhìn cả ba từ thì thấy chúng có điểm chung. Đứng một mình thì không có nghĩa, chỉ trong tình huống và mối quan hệ thì nghĩa mới hiện ra. Nếu từ điển là cuốn sách giải nghĩa từng từ một, thì những từ này nằm ngoài phạm vi mà từ điển có thể xử lý.
Xã hội Hàn Quốc là một nền văn hóa mặc định rằng những người làm chung chia sẻ rất nhiều bối cảnh với nhau. "Đâu cần nói hết ra thì cũng hiểu mà, đúng không?" là giá trị mặc định, nên câu nói cứ ngắn dần, từ ngữ rơi rụng đi, và những "ô trống" như "거시기" sinh ra từ đó.
Bạn đừng tiếp nhận chuyện này như thể là do mình học tiếng Hàn chưa đủ. Cả những người nước ngoài sống ở Hàn 5 năm, 10 năm vẫn cứ hỏi đi hỏi lại mỗi lần "i-geo jom" rốt cuộc là cái gì đấy. Như vậy là bình thường.
5. Vậy thì, phải làm sao đây?
Chỉ cần nhớ ba điều này thôi là tháng đầu tiên ở công trường sẽ dễ thở hơn hẳn.
Thứ nhất, không hiểu thì cứ hỏi lại. "뭐를요? (mwo-reul-yo)", "어디에요? (eo-di-e-yo / 'ở đâu ạ?')", "거시기가 뭐예요? (geo-si-gi-ga mwo-ye-yo)" — ba câu này tuyệt đối không hề bất lịch sự ở nơi làm việc Hàn Quốc. Ngược lại, tự ý đoán mò rồi làm sai mới là vấn đề lớn hơn nhiều. Người Hàn với nhau cũng hỏi lại mấy lần mỗi ngày mà.
Thứ hai, nhìn cả tay và ánh mắt. Một nửa của tiếng Hàn nơi công trường được truyền tải không phải bằng ngôn ngữ mà bằng cử chỉ. Tổ trưởng đang nhìn về đâu, tay nào đang cầm cái gì — nhiều khi đó mới là thông tin quan trọng hơn cả từ ngữ.
Thứ ba, chính bạn cũng thử dùng "저기 있잖아요". Chỉ cần thêm câu này lên trước khi nhờ vả hay nói chuyện khó nói thôi là ấn tượng người Hàn nhận về bạn đã khác hẳn. Đây không phải là chuyện trình độ tiếng Hàn, mà là làm quen với nhịp điệu kiểu Hàn.
Từ vựng nền tảng thì cứ tích lũy qua sách, nhưng những "từ trống" như thế này thì chẳng còn cách nào khác ngoài việc va vào chúng ngoài thực tế rồi hỏi, từng tình huống một mà học. Mấy tháng đầu thì ai cũng bí bách, nhưng đến một lúc nào đó bạn sẽ bắt gặp chính mình chỉ cần nghe "i-geo jom" là tay đã động đậy trước rồi. Đó chính là khoảnh khắc bạn đã thật sự thích nghi với nơi làm việc Hàn Quốc.
Lời kết
Điểm thi tiếng Hàn có cao đến mấy thì ngày đầu tiên ở công trường ai cũng "đứng hình" một lần. Đó không phải là vấn đề năng lực, mà là vì tiếng Hàn vốn dĩ là một ngôn ngữ được tạo ra như thế. Đừng tự trách mình quá, không hiểu thì cứ hỏi thôi. Đa số người Hàn không hề thấy phiền khi một đồng nghiệp nước ngoài hỏi một cách nghiêm túc đâu. Ngược lại, họ còn quý là khác.
Những khoảnh khắc đứng ngẩn ngơ giữa những lời lạ lẫm ấy, sau này lại trở thành một trong những khung cảnh đáng nhớ nhất trong quãng đời sống ở Hàn Quốc của bạn đấy.
Hãy chia sẻ bài viết này cho người quen đang chuẩn bị sang Hàn Quốc nhé.



