Life in Korea

Ngày đi khám bệnh ở Hàn Quốc, bạn sẽ bí ngay từ đâu đây 🏥

Đi phòng khám gần nhà trước, hay bệnh viện lớn trước? Nên vào khoa nào? Đây là trình tự đi khám thực tế ở Hàn Quốc — kèm theo một câu nói bạn cần dùng ở mỗi bước.

Người ốm đã mệt, nhưng điều khiến mình hoang mang hơn lại là câu hỏi: "Vậy rốt cuộc nên đi khám ở đâu trước đây?" Phòng khám nhỏ trong khu hay bệnh viện lớn? Rồi vào khoa nào? Ở quầy tiếp nhận thì nói gì, nhận đơn thuốc rồi đi đâu? Mình đã ghi lại trình tự đi khám thật ở Hàn Quốc từ đầu đến cuối, kèm theo một câu nói bạn sẽ cần dùng ngay lúc đó.

Mở đầu

Cổ họng rát, người lại sốt, nên mình ghé một phòng khám gần công ty. Vừa đẩy cửa bước vào, cô y tá đã hỏi:

"어디가 불편하세요? 접수증 작성하시고 잠깐 앉아 계세요." (Eodiga bulpyeonhaseyo? — Bạn thấy chỗ nào khó chịu? Điền vào giấy rồi ngồi chờ một lát nhé.)

Mình cầm bút lên rồi mà tay cứ khựng lại. Tên thì viết được, nhưng địa chỉ viết bằng tiếng Anh có được không? Còn triệu chứng thì ghi sao đây? Phía sau có người đang chờ, đầu óc bỗng trắng xóa.

Thật ra ở Hàn Quốc bệnh viện không phải nơi khó tiếp cận. Khu nào cũng có phòng khám, và chỉ cần có Thẻ Đăng ký Người nước ngoài (ARC) là bạn được khám theo bảo hiểm y tế rồi. Cái khó không phải là chế độ, mà là cách đi khámmột câu nói bạn cần dùng dọc đường. Nó bí ngay từ trước cả khi ra khỏi nhà: đi phòng khám nhỏ hay bệnh viện lớn, mà trong bao nhiêu chỗ thì chọn chỗ nào? Rồi vào khoa nào, ở quầy nói gì, nhận đơn thuốc rồi đi đâu — không nắm được mạch này thì đứng ngay trước một phòng khám bình thường bạn vẫn có thể lạc lối.

Hôm nay mình sẽ cùng bạn đi qua trình tự khám bệnh thực tế ở Hàn Quốc từ đầu đến cuối — kèm đúng câu nói bạn cần ở mỗi khoảnh khắc.


1. Phòng khám gần nhà trước? Hay bệnh viện lớn trước?

Bí ngay từ cái tên gọi. 의원 (uiwon), 병원 (byeongwon), 종합병원 (jonghap-byeongwon)… trông na ná nhau nhưng ở Hàn Quốc thì quy mô và vai trò khác nhau hoàn toàn. Và việc đi đâu trước cũng có một trình tự đấy.

Nếu không chắc, cứ bắt đầu từ phòng khám gần nhà (loại nhỏ) là tốt nhất.

  • 의원 (uiwon) — phòng khám trong khu. Là phòng khám nhỏ ở khu phố. Bảng hiệu ghi đại loại "○○의원", "○○내과" (nội khoa), hay "○○이비인후과" (tai mũi họng). Những vấn đề thường ngày — cảm, đau mỏi người, đau nhẹ, vấn đề da liễu — gần như đều xử lý được ở đây. Chờ cũng nhanh, mà chi phí thường cũng thấp nhất.
  • 병원 / 종합병원 (byeongwon / jonghap-byeongwon) — bệnh viện / bệnh viện đa khoa. Là nơi bạn đến khi cần nhập viện, cần nhiều thiết bị xét nghiệm, hoặc phải phẫu thuật lớn. Càng lớn thì chờ càng lâu, thủ tục càng phức tạp.

Vì vậy, lần đầu thấy người không khỏe mà đi thẳng đến bệnh viện lớn thường là không hiệu quả. Bệnh viện lớn chờ rất lâu, mà đến với triệu chứng nhẹ thì có khi chỉ nhận được câu "동네 의원부터 가보세요" (Dongne uiwon-buteo gaboseyo — Bạn thử đến phòng khám gần nhà trước đi) rồi bị trả về.

Hơn nữa, ở Hàn Quốc, để được khám tại bệnh viện lớn (상급 종합병원 / sanggeup jonghap-byeongwon — bệnh viện đa khoa tuyến trên) đôi khi cần có giấy giới thiệu (진료의뢰서 / jillyo-uiroeseo) từ phòng khám gần nhà. Không có nó thì việc khám có thể khó khăn, hoặc bảo hiểm y tế có thể không áp dụng — nghĩa là bạn phải tự trả nhiều hơn. Vậy nên giữ đúng trình tự rốt cuộc lại giúp bạn tiết kiệm cả thời gian lẫn tiền bạc.

Nói gọn: triệu chứng nhẹ thì bắt đầu từ phòng khám gần nhà. Nếu phòng khám bảo "bạn nên đến bệnh viện lớn hơn", thì lúc đó mới lấy giấy giới thiệu rồi đi đến bệnh viện lớn. Đó mới là trình tự kiểu Hàn Quốc.


2. Cửa ải đầu tiên: "Vậy rốt cuộc mình nên vào khoa nào?"

Đây chính là chỗ người nước ngoài bối rối đầu tiên ở phòng khám Hàn Quốc. Hàn Quốc chia khoa khám rất nhỏ theo từng triệu chứng. Ở quê nhà bạn cứ đưa hết cho một "bác sĩ trong khu" là xong, nhưng ở đây thì không như vậy.

Đại khái chỉ cần nhớ chừng này là đủ:

  • 내과 (Naegwa) — Nội khoa. Cảm, sốt, đau bụng, khó tiêu, đau mỏi người. Không rõ mình bị gì? Cứ vào đây trước.
  • 이비인후과 (Ibiinhugwa) — Tai Mũi Họng. Cổ họng, mũi, tai. Sổ mũi, ho, viêm tai giữa cũng ở đây. Cảm lúc giao mùa thì thật ra chỗ này chính xác hơn cả nội khoa.
  • 정형외과 (Jeonghyeong-oegwa) — Chấn thương chỉnh hình. Xương, khớp, lưng, cơ. Khi bạn bị trẹo lúc làm việc hoặc bị thương do bưng vác nặng thì vào đây.
  • 피부과 (Pibugwa) — Da liễu. Nổi mề đay, phát ban, nấm chân, mụn.
  • 치과 (Chigwa) — Nha khoa. Khi đau răng. (Nha khoa có phạm vi áp dụng bảo hiểm y tế riêng.)

Mách bạn thêm một mẹo thực tế. Nếu bạn bị thương tay hay lưng khi làm việc ở nhà máy, hãy vào Chấn thương chỉnh hình. Và nếu là thương tích phát sinh trong lúc làm việc, nó có thể được xử lý theo chế độ tai nạn lao động (산재 / sanjae — bồi thường tai nạn lao động), nên khi tiếp nhận nhớ nói rõ "일하다 다쳤어요" (Ilhada dachisseoyo — Tôi bị thương trong lúc làm việc). Hồ sơ khám bạn để lại lúc này sau sẽ rất quan trọng.

Khi thật sự không biết mình bị gì, ở quầy tiếp nhận bạn cứ nói thế này cũng được: "증상을 잘 모르겠어요. 어느 과로 가야 할까요?" (Jeungsang-eul jal moreugesseoyo. Eoneu gwa-ro gaya halkkayo? — Tôi không rõ triệu chứng của mình. Tôi nên vào khoa nào ạ?) Các cô y tá Hàn Quốc quen với câu hỏi này rồi, nên bạn đừng ngại nhé.


3. Trình tự ở quầy tiếp nhận: lấy thẻ ARC ra trước

Khi đến quầy, mọi thứ thường diễn ra theo trình tự thế này.

Bước 1. Tiếp nhận (quầy). Nếu là lần đầu đến phòng khám đó, hãy nói "처음 왔어요" (Cheoeum wasseoyo — Lần đầu tôi đến đây) và điền vào giấy tiếp nhận (tờ ghi thông tin cá nhân). Lúc này đưa kèm Thẻ Đăng ký Người nước ngoài (ARC) thì họ sẽ xác nhận được ngay bạn có áp dụng bảo hiểm y tế hay không. Cầm sẵn thẻ trên tay thì mọi thứ trôi chảy hơn nhiều.

Câu cần dùng ở đây chỉ gồm hai câu này thôi:

  • "처음 왔어요." (Cheoeum wasseoyo — Lần đầu tôi đến phòng khám này.)
  • "외국인등록증 여기 있어요." (Oegugin-deungnokjeung yeogi isseoyo — Thẻ Đăng ký Người nước ngoài của tôi đây.)

Bước 2. Chờ. Khi gọi tên bạn thì vào phòng khám. Phòng khám Hàn Quốc hay gọi tên theo cách phát âm tiếng Hàn, nên biết trước tên mình nghe theo kiểu Hàn ra sao sẽ giúp bạn không lỡ lượt.

Bước 3. Khám. Bạn nói triệu chứng trước mặt bác sĩ. Không cần giải thích dài. Ngắn gọn và chính xác là đủ.

  • "목이 아파요." (Mogi apayo — Tôi đau họng.)
  • "열이 나요." (Yeori nayo — Tôi bị sốt.)
  • "3일 됐어요." (Samil dwaesseoyo — Được ba ngày rồi.)
  • "여기가 아파요." (Yeogiga apayo — Đau chỗ này.) — Vừa nói vừa lấy tay chỉ vào chỗ đau là cách chắc chắn nhất.

Khi bí từ, lấy tay chỉ chẳng có gì đáng ngại cả. Bác sĩ cũng biết làm vậy thật ra còn chính xác hơn.


4. Khám xong chưa phải là hết: đơn thuốc và nhà thuốc

Có một điều người nước ngoài hay bỏ sót. Ở Hàn Quốc, phòng khám và nhà thuốc tách rời nhau. Phòng khám không đưa thuốc trực tiếp cho bạn. Bác sĩ viết đơn thuốc, rồi bạn cầm nó ra nhà thuốc bên ngoài để lấy thuốc. (Cái này gọi là 의약분업 / uiyak-buneop — việc tách riêng khâu kê đơn và khâu cấp phát thuốc. Ở phòng khám tuyến đầu, thường bạn được đưa hai tờ đơn thuốc giấy: một tờ nộp ở nhà thuốc, một tờ giữ lại.)

Theo từng bước thì như thế này:

  1. Ra khỏi phòng khám thì đi thanh toán (수납 / sunap). Bạn sẽ nghe "수납하세요" hoặc "접수처에서 계산하세요" ("Mời thanh toán" / "Thanh toán ở quầy tiếp nhận").
  2. Trong lúc thanh toán, bạn nhận đơn thuốc. ("처방전 여기 있습니다" — "Đơn thuốc của bạn đây.")
  3. Đi đến nhà thuốc ở tầng trệt tòa nhà hoặc ngay bên cạnh (tìm chữ 약 / yak — "nhà thuốc", viết to).
  4. Đưa đơn thuốc ở nhà thuốc và nhận thuốc.

Vài câu tiện dùng ở nhà thuốc:

  • "처방전 가져왔어요." (Cheobangjeon gajyeowasseoyo — Tôi mang đơn thuốc đến rồi.)
  • "하루에 몇 번 먹어요?" (Haru-e myeot beon meogeoyo? — Một ngày uống mấy lần ạ?)
  • Nếu dược sĩ nói "식후 30분" (Sikhu samsippun — 30 phút sau khi ăn), nghĩa là uống sau bữa ăn. Cụm này xuất hiện rất nhiều trên bao thuốc Hàn Quốc, nên biết thì hay.

Và nói thêm về 'giấy chứng nhận y tế' (진단서 / jindanseo). Đôi khi bạn cần giấy để nộp cho công ty, hoặc cần chứng minh là phải nghỉ vài ngày. Lúc đó, khi buổi khám sắp xong hãy nói thế này:

"진단서 한 장 떼 주세요." (Jindanseo han jang tte juseyo — Cho tôi xin một tờ giấy chứng nhận y tế.)

Giấy chứng nhận y tế có thể tốn thêm phí ngoài tiền khám, và nhiều khi không được bảo hiểm y tế chi trả. Nếu bạn nói rõ dùng để làm gì — "이거 회사에 낼 거예요" (Igeo hoesa-e nael geoyeyo — Cái này tôi sẽ nộp cho công ty) — bác sĩ sẽ cho bạn biết loại giấy nào là đúng. Thường thì chỉ để chứng minh bạn nghỉ làm vì ốm, một giấy đơn giản hơn cũng đủ: 소견서 (sogyeonseo — giấy ghi ý kiến của bác sĩ) hoặc 진료확인서 (jillyo-hwaginseo — giấy xác nhận đã khám).


5. Vậy trước khi đi khám nên chuẩn bị gì?

Trông thì phức tạp, nhưng đi một hai lần là quen trình tự ngay. Chỉ cần mang theo ba thứ này trước lần đi đầu tiên là bạn sẽ bớt run hẳn.

  • Thẻ Đăng ký Người nước ngoài (ARC) — chìa khóa để được áp dụng bảo hiểm. Lúc nào cũng để trong ví.
  • Một câu triệu chứng bằng tiếng Hàn — "목이 아파요" ("Tôi đau họng"), "3일 됐어요" ("Được ba ngày rồi") là đủ. Ngắn gọn mà chính xác còn hơn cố nói câu dài rồi tắc giữa chừng.
  • Can đảm chỉ tay vào chỗ đau — đôi khi tay nhanh hơn lời. Chỉ tay không phải là bất lịch sự đâu.

Còn nếu bạn thật sự sợ bất đồng ngôn ngữ, thì tìm hiểu trước những bệnh viện khám cho người nước ngoài hoặc dịch vụ phiên dịch y tế cũng là cách hay. Dù vậy, một câu tiếng Hàn cơ bản vẫn là điểm tựa vững chắc trong mọi tình huống. Chỉ cần tự tin nói được "여기가 아파요" ("Đau chỗ này") thôi là ngưỡng cửa phòng khám đã thấp đi nhiều rồi.


Lời kết

Ốm rồi một mình đi bệnh viện ở một đất nước xa lạ cô đơn và run hơn ta tưởng nhiều. Nhưng một khi đã biết trình tự rồi, lần sau bạn chỉ cần nghĩ "à, đúng rồi, cái mạch đó", là vượt qua được một cách bình thản. Mình mong bạn sẽ không phải căng thẳng vì tiếng Hàn, kể cả vào những ngày cơ thể mệt mỏi. Mong bài viết hôm nay đã nắm tay bạn được một chút trên con đường đến phòng khám lần đầu ấy.


Hãy chia sẻ bài viết này cho người quen đang chuẩn bị sang Hàn Quốc.

SEDA · Ứng dụng học EPS-TOPIK

Bắt đầu với câu hỏi đầu tiên hôm nay.

Với SEDA, bạn có thể giải câu hỏi được xây dựng từ từ vựng và ngữ pháp trong bài viết này.

App StoreGoogle Play