Mở đầu
Bạn có thể đã từng gặp tình huống này: bạn biết từ vựng, hiểu câu, nhưng vẫn chọn sai đáp án nghe. Lý do thường nằm ở số và thời gian. Chúng đi qua rất nhanh trong câu, và bạn không thể nghe lại. Trong EPS-TOPIK, âm thanh chỉ phát một lần ở PBT (Paper-Based Test), hoặc một đến hai lần ở CBT (Computer-Based Test) tùy câu hỏi, nên khả năng nhận ra số theo thời gian thực ảnh hưởng rất lớn đến điểm số (Nguồn: HRD Korea, Hướng dẫn thí sinh EPS-TOPIK, 2025).
Số trong tiếng Hàn khó vì có lý do ngôn ngữ rõ ràng. Tiếng Hàn dùng song song số thuần Hàn (하나, 둘, 셋...) và số Hán-Hàn (일, 이, 삼...). Hệ thống nào được dùng phụ thuộc vào danh từ đơn vị phía sau. Khi thêm thời gian, giá tiền và số lớn, đây trở thành đoạn dễ mắc lỗi với người học.
Bài viết này sẽ đi qua 5 mẫu bẫy:
- Câu có số thuần Hàn và số Hán-Hàn xuất hiện cùng lúc
- Cách nói thời gian, trong đó 시 (si / "giờ") và 분 (bun / "phút") dùng hai hệ số khác nhau
- Số lớn theo đơn vị 만 (man / "mười nghìn") và 억 (eok / "một trăm triệu")
- Các âm dễ nhầm như 사 (sa / "4") với 삼 (sam / "3"), 이 (i / "2") với 십이 (sibi / "12")
- Mẫu câu thực chiến có giá, giảm giá và số lượng trong cùng một câu
Mẫu 1 - Nhầm số thuần Hàn và số Hán-Hàn trong cùng một câu
Tiếng Hàn chọn hệ số dựa trên đơn vị phía sau.
| Loại đơn vị | Hệ số dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Người, đồ vật, giờ | Thuần Hàn (하나, 둘, 셋...) | 두 명 (du myeong / "hai người"), 세 개 (se gae / "ba cái"), 네 시 (ne si / "bốn giờ") |
| Tiền, số thứ tự/số hiệu, năm, phút, tầng | Hán-Hàn (일, 이, 삼...) | 이만 원 (iman won / "20,000 won"), 삼 층 (sam cheung / "tầng ba"), 사십 분 (sasip bun / "40 phút") |
Bẫy xuất hiện khi hai hệ số cùng nằm trong một câu.
Ví dụ A
사과 다섯 개에 삼천 원이에요. (Sagwa daseot gae-e samcheon won-ieyo. / "Năm quả táo giá 3,000 won.")
Trong câu này, 다섯 (thuần Hàn) đi với 개 (đơn vị đồ vật), còn 삼천 (Hán-Hàn) đi với 원 (won). Nếu bạn nghe đảo thành "ba quả táo giá năm nghìn won", đáp án sẽ sai ngay.
Mẹo nghe
- Hãy luyện để bắt danh từ đơn vị (개, 명, 원, 시, 분, 층) trước, rồi để nó kích hoạt phản xạ về hệ số đứng phía trước.
- Nếu bỏ lỡ đơn vị, bạn rất khó dựng lại con số. Tập trung vào đơn vị phải đi trước tập trung vào chữ số.
Mẫu 2 - Thời gian: giờ và phút dùng hai hệ số khác nhau
Cách nói thời gian xuất hiện rất thường xuyên trong phần nghe EPS-TOPIK. Bẫy nằm ở chỗ 시 ("giờ") và 분 ("phút") dùng hai hệ số khác nhau trong một câu rất ngắn.
- 시 (giờ): dùng số thuần Hàn - 한 시, 두 시, 세 시, 네 시 (han si, du si, se si, ne si / "1 giờ, 2 giờ, 3 giờ, 4 giờ")
- 분 (phút): dùng số Hán-Hàn - 일 분, 이 분, 삼 분, 사십 분 (il bun, i bun, sam bun, sasip bun / "1 phút, 2 phút, 3 phút, 40 phút")
Ví dụ B
회의는 세 시 사십 분에 시작합니다. (Hoe-ui-neun se si sasip bun-e sijakhamnida. / "Cuộc họp bắt đầu lúc 3:40.")
세 (3, thuần Hàn) và 사십 (40, Hán-Hàn) đứng sát nhau. Người học thường nghe nhầm thành "3:30" hoặc "4:40". Đặc biệt, 세 (se / "3") và 네 (ne / "4") chỉ khác phụ âm đầu nên rất dễ gây lỗi nghe.
Mẹo nghe
- Luyện đến mức tự động: giờ = thuần Hàn, phút = Hán-Hàn. Trong hội thoại thông thường, hãy coi đây là quy tắc cố định.
- Hãy học 반 (ban / "một nửa") như một cụm cố định: 두 시 반 (du si ban) nghĩa là "2:30".
- Một ngoại lệ cần nhớ: cách nói 24 giờ trong thông báo hoặc phát thanh, ví dụ 십사 시 (sipsa si / "14 giờ"), có thể dùng số Hán-Hàn trước 시.
Mẫu 3 - Số lớn: nơi số chữ số dễ sụp
Số lớn trong tiếng Hàn được nhóm theo 만 (10,000), không phải theo nghìn. Nếu bạn quen với cách nhóm theo hàng nghìn, cấu trúc này không chuyển đổi trực tiếp và rất dễ gây lỗi nghe.
| Biểu thức tiếng Hàn | Số |
|---|---|
| 만 원 (man won) | 10,000 |
| 십만 원 (sipman won) | 100,000 |
| 백만 원 (baengman won) | 1,000,000 |
| 천만 원 (cheonman won) | 10,000,000 |
| 일억 원 (iryeok won) | 100,000,000 |
Ví dụ C
월급은 삼백만 원입니다. (Wolgeup-eun sambaengman won-imnida. / "Lương là 3,000,000 won.")
Nếu nghe 삼백만 (3,000,000) thành 삼백 (300) hoặc 삼십만 (300,000), bạn đã lệch từ ba chữ số trở lên. Lỗi này lặp lại nhiều lần trong các câu nghe EPS-TOPIK về lương, giá đồ vật và tiền gửi.
Mẹo nghe
- Khi nghe, hãy vẽ trong đầu một vạch chia ở 만: 삼백만 -> "300 | 만" -> 3,000,000.
- Ngay sau khi âm thanh dừng, hãy ghi số bằng chữ số Ả Rập trên giấy nháp (PBT) hoặc khu vực nháp (CBT). Đừng cố giữ số dài trong đầu sang câu tiếp theo.
Mẫu 4 - Chữ số nghe giống nhau: 4 với 3, 2 với 12
Số Hán-Hàn thường ngắn, nhiều khi chỉ một âm tiết, nên có những điểm rất dễ chồng lên nhau khi nghe.
| Cặp dễ nhầm | Vì sao xảy ra |
|---|---|
| 사 (4) / 삼 (3) | Phụ âm đầu khác nhau, nhưng khi nói nhanh, nguyên âm làm người học dễ nghe lẫn |
| 이 (2) / 십이 (12) | Khi 십 được phát âm nhẹ, bạn chỉ còn nghe thấy 이 |
| 육 (6) / 칠 (7) | Cả hai đều ngắn và dễ bị cắt gọn khi nói nhanh |
| 만 (10,000) / 삼만 (30,000) | Nếu 삼 được nói nhẹ, cả số chữ số sẽ thay đổi |
Ví dụ D
가격은 십이만 원입니다. (Gagyeok-eun sibiman won-imnida. / "Giá là 120,000 won.")
Nếu âm 십 bị nuốt trong đoạn nghe, 십이만 (120,000) có thể biến thành 이만 (20,000) trong đầu bạn. Chiều ngược lại cũng xảy ra: bạn nghe 이만 nhưng lại tự mở rộng thành 십이만 vì không chắc.
Mẹo nghe
- Hãy luyện riêng phần âm đầu của hàng số - 십, 백, 천, 만. Người bản xứ thường phát âm nhẹ các âm này theo nhịp tự nhiên; bạn cần quen với nhịp đó thay vì chờ họ nhấn mạnh.
- Kiểm tra bằng ngữ cảnh. 이만 원 (20,000) và 십이만 원 (120,000) thuộc hai mức giá rất khác nhau. Hãy dùng danh từ xung quanh như táo, áo, tiền thuê nhà để kiểm tra bằng hiểu biết thực tế.
Mẫu 5 - Khi giá, giảm giá và số lượng chồng lên nhau
Câu chỉ có một con số thường là trường hợp dễ. Bẫy thật sự là khi hai hoặc ba con số xuất hiện trong cùng một câu. Trong câu hỏi hội thoại của EPS-TOPIK, giá, giảm giá và số lượng thường đi chung.
Ví dụ E
이 티셔츠는 원래 삼만 원인데, 오늘은 오천 원 할인해서 이만 오천 원이에요. (I ti-syeocheu-neun wollae samman won-inde, oneur-eun ocheon won harin-haeseo iman ocheon won-ieyo. / "Áo thun này vốn 30,000 won, hôm nay giảm 5,000 won nên còn 25,000 won.")
Một câu có ba con số (30,000 / 5,000 / 25,000) và ba vai trò (giá gốc / số tiền giảm / giá hôm nay). Câu hỏi thường hỏi một trong các điểm sau:
- Giá bán hôm nay là bao nhiêu?
- Giảm bao nhiêu?
- Giá gốc là bao nhiêu?
Mẹo nghe
- Hãy bắt từ chỉ vai trò trước chữ số: 원래 (wollae / "ban đầu") = giá gốc, 할인 (harin / "giảm giá") = số tiền giảm, 오늘 (oneul / "hôm nay") hoặc tiểu từ ~에 thường báo giá bán hiện tại.
- Nếu không có thời gian ghi cả ba số, hãy nhìn nhanh câu hỏi trước và xác định bạn cần con số nào trước khi âm thanh bắt đầu. Trong EPS-TOPIK CBT, câu hỏi và âm thanh được hiển thị cùng nhau, nên chiến lược này đặc biệt hữu ích (Nguồn: HRD Korea, Hướng dẫn EPS-TOPIK CBT, 2025).
Kết luận
Số và thời gian là phần mà kiến thức ngữ pháp hoặc từ vựng thôi chưa đủ. Bạn cần phản xạ nghe đã được luyện. Tóm tắt lại 5 mẫu:
- Bắt danh từ đơn vị trước, rồi để nó quyết định hệ số.
- Giờ = thuần Hàn, phút = Hán-Hàn. Luyện đến mức tự động.
- Vẽ vạch chia ở 만 trong đầu để giữ đúng số chữ số.
- Luyện bắt âm đầu của hàng số (십, 백, 천, 만), vì đó là nơi cặp âm dễ nhầm bị sụp.
- Trong câu có nhiều số, hãy bắt từ chỉ vai trò (원래, 할인, ~에) trước chữ số.
Ở buổi học tiếp theo, hãy xác định trong 5 mẫu này bạn hay sai nhất ở đâu, rồi luyện tập trung các câu nghe thuộc đúng mẫu đó cho đến khi phản xạ hình thành.
Luyện tập với SEDA
Các câu nghe liên quan đến số và thời gian xuất hiện lặp lại trong các bộ luyện tập theo dạng câu của SEDA. Khi làm sai, hãy lưu câu đó vào Review Notes; bạn sẽ nhận nhắc ôn tập giãn cách ở D+3, D+7 và D+30 để gặp lại đúng mẫu lỗi cho đến khi phản xạ nghe ổn định hơn.
Tải SEDA miễn phí trên iOS và Android
Tài liệu tham khảo
- HRD Korea, "EPS-TOPIK Candidate Guide," 2025, https://www.hrdkorea.or.kr
- HRD Korea, "EPS-TOPIK CBT Test Guide," 2025, https://www.eps.hrdkorea.or.kr

